Lọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm sạch chất lỏng, chất khí bằng cách cho qua một lớp hay một dụng cụ có tác dụng giữ chất rắn, giữ cặn bẩn lại.
2.
động từ
Tách riêng ra để lấy cái phù hợp với yêu cầu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm sạch chất lỏng, chất khí bằng cách cho qua một lớp hay một dụng cụ có tác dụng giữ chất rắn, giữ cặn bẩn lại.
Nghĩa 2: Tách riêng ra để lấy cái phù hợp với yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lọc | Hành động lựa chọn, phân loại, loại bỏ những thứ không cần thiết để giữ lại cái tốt, cái phù hợp. Trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (thông tin, nhân sự, sản phẩm). Ví dụ: |
| sàng lọc | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự kỹ lưỡng, có tiêu chí rõ ràng để lựa chọn và loại bỏ. Ví dụ: Công ty đang sàng lọc hồ sơ ứng viên rất kỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch nước uống hoặc không khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình xử lý chất lỏng hoặc khí trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc chọn lọc thông tin hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp liên quan đến xử lý nước, hóa học, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả quá trình làm sạch hoặc chọn lọc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc tách hoặc làm sạch.
- Có thể thay thế bằng từ "chọn lọc" khi nói về việc chọn lựa thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chọn lọc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lọc lõi" - một từ có nghĩa hoàn toàn khác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lọc nước", "lọc không khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng hoặc chất khí, ví dụ: "nước", "không khí".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





