Rây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng làm bằng lụa thưa hoặc lưới kim loại, căng vào một cái khung để qua đó lấy riêng ra những hạt nhỏ nhất trong một chất đã tán vụn.
Ví dụ: Tôi lấy cái rây, đặt lên tô, chuẩn bị rắc bột.
2.
động từ
Cho chất đã tán vụn vào rây rồi bằng động tác lắc, làm cho những hạt nhỏ nhất rơi xuống để lấy riêng ra.
Ví dụ: Tôi rây bột vào âu, bề mặt mịn đều như sương.
Nghĩa 1: Đồ dùng làm bằng lụa thưa hoặc lưới kim loại, căng vào một cái khung để qua đó lấy riêng ra những hạt nhỏ nhất trong một chất đã tán vụn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà dùng cái rây để lọc bột mịn làm bánh.
  • Mẹ đưa cho em cái rây để sàng cát chơi làm lâu đài.
  • Trong bếp có một cái rây treo cạnh muôi và chảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái rây bằng inox giúp bột mỳ tơi và không vón cục.
  • Trong giờ thực hành, cô phát cho nhóm mỗi người một cái rây để lọc đất mịn.
  • Cậu để quên rây ở nhà nên bột cacao còn lợn cợn hoài.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lấy cái rây, đặt lên tô, chuẩn bị rắc bột.
  • Chiếc rây cũ sờn mép, nhưng qua nó, bột vẫn rơi xuống nhẹ như mưa bụi.
  • Trong căn bếp nhỏ, cái rây là vật chứng cần mẫn của bao mẻ bánh đêm khuya.
  • Đôi khi, trí nhớ cần một cái rây: giữ lại điều cần, để rơi đi phần vụn vặt.
Nghĩa 2: Cho chất đã tán vụn vào rây rồi bằng động tác lắc, làm cho những hạt nhỏ nhất rơi xuống để lấy riêng ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo em rây bột cho mịn trước khi nướng bánh.
  • Con rây cát để lấy phần mịn đổ vào khuôn.
  • Cô dạy cả lớp cách rây đường lên bánh cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ rây bột cacao để ly chocolate không bị lợn cợn.
  • Nhóm tớ rây đất, tách phần mịn để ươm hạt đỗ.
  • Muốn súp mượt, mình rây rau đã nấu nhừ qua lưới nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rây bột vào âu, bề mặt mịn đều như sương.
  • Chúng tôi rây cát, lọc lấy lớp mịn để trộn vữa, nghe lạo xạo rất đã tai.
  • Cô rây phô mai bào lên mì, để sợi nào cũng áo một lớp mỏng tinh tế.
  • Lúc chỉnh sửa bản thảo, tôi rây lại từng câu chữ, giữ cái cốt, bỏ phần xơ xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng làm bằng lụa thưa hoặc lưới kim loại, căng vào một cái khung để qua đó lấy riêng ra những hạt nhỏ nhất trong một chất đã tán vụn.
Nghĩa 2: Cho chất đã tán vụn vào rây rồi bằng động tác lắc, làm cho những hạt nhỏ nhất rơi xuống để lấy riêng ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rây Trung tính, chỉ hành động tách các hạt mịn ra khỏi hỗn hợp. Ví dụ: Tôi rây bột vào âu, bề mặt mịn đều như sương.
sàng Trung tính, chỉ hành động tách các hạt ra khỏi hỗn hợp, thường dùng cho các hạt có kích thước lớn hơn 'rây' hoặc để loại bỏ tạp chất. Ví dụ: Sàng gạo để loại bỏ sạn.
trộn Trung tính, chỉ hành động làm cho các thành phần hòa lẫn vào nhau. Ví dụ: Trộn đều các nguyên liệu làm bánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc làm bánh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về công nghệ thực phẩm hoặc hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình lọc hoặc tách các hạt nhỏ trong nấu ăn hoặc thí nghiệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc lọc hoặc tách.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "lọc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ray" trong tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lọc" ở chỗ "rây" thường chỉ quá trình cơ học, còn "lọc" có thể bao gồm cả quá trình hóa học.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể của việc tách hoặc lọc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rây" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rây" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rây" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái". Khi là động từ, "rây" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ, ví dụ: "Anh ấy rây bột."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rây" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái". Khi là động từ, "rây" có thể kết hợp với các danh từ chỉ chất liệu như "bột", "cát".
sàng lọc dần giần nia đãi gạn phễu lưới màng