Thực lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh có thật của bản thân, không phải trên danh nghĩa hoặc dựa vào kẻ khác.
Ví dụ: Tôi muốn được ghi nhận bằng thực lực.
Nghĩa: Sức mạnh có thật của bản thân, không phải trên danh nghĩa hoặc dựa vào kẻ khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh thi cờ vua và thắng nhờ thực lực của mình.
  • Đội bóng lớp em ghi bàn vì có thực lực, không nhờ may mắn.
  • Bé tự làm bài tập, muốn cô khen bằng chính thực lực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đỗ vào đội tuyển vì thực lực chứ không vì quen biết.
  • Nhóm chúng mình đạt giải, chứng tỏ thực lực đã tiến bộ rõ rệt.
  • Càng luyện tập nghiêm túc, thực lực càng bộc lộ trong từng trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi muốn được ghi nhận bằng thực lực.
  • Không hợp đồng nào bền nếu thiếu thực lực chống đỡ những hứa hẹn.
  • Khi ánh hào quang tắt, chỉ còn thực lực đứng vững giữa phòng tối.
  • Đừng mượn danh tập thể để che giấu thực lực còn non của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh có thật của bản thân, không phải trên danh nghĩa hoặc dựa vào kẻ khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực lực trung tính, khách quan; dùng trong chính luận/đánh giá năng lực; sắc thái khẳng định nội tại Ví dụ: Tôi muốn được ghi nhận bằng thực lực.
nội lực trung tính, hơi văn chương; nhấn nội tại, tự thân Ví dụ: Đội tuyển này thắng nhờ nội lực chứ không do may mắn.
thực lực trung tính; dạng tự lặp để tham chiếu—không cần liệt kê thêm từ khác Ví dụ: Câu lạc bộ cần bộc lộ thực lực ở mùa giải mới.
bản lĩnh trung tính, thiên cảm xúc; thường trong bối cảnh thử thách, không hoàn toàn trùng nhưng gần Ví dụ: Anh ấy cho thấy bản lĩnh khi giải quyết khủng hoảng.
hư danh trung tính, phê phán; danh tiếng rỗng, không có sức mạnh thực Ví dụ: Đừng chạy theo hư danh, hãy chú trọng thực lực.
phụ thuộc trung tính; nhấn dựa dẫm vào người khác, đối lập tính tự thân Ví dụ: Thành công kiểu đó vẫn phụ thuộc, chưa phản ánh thực lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh khả năng tự thân của một người hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hoặc phân tích khả năng thực tế của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ khả năng thực tế trong các báo cáo, phân tích kỹ thuật hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập khi đánh giá khả năng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh khả năng tự thân, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc chưa được chứng minh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiềm lực" khi nói về khả năng chưa được khai thác.
  • Chú ý không dùng "thực lực" để chỉ khả năng dựa vào sự hỗ trợ từ bên ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "về"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực lực của đội bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (có, thể hiện), và các từ chỉ định (của, về).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...