Thực tài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài năng có thật.
Ví dụ: Cô ấy thăng tiến nhờ thực tài, không nhờ quan hệ.
Nghĩa: Tài năng có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan học giỏi vẽ, đó là thực tài của bạn.
  • Thầy khen Minh vì em có thực tài chạy nhanh và bền.
  • Bạn nhỏ này có thực tài kể chuyện làm cả lớp chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy không ồn ào, nhưng bài lập trình của bạn cho thấy thực tài.
  • Trong đội bóng, thực tài mới giữ được vị trí chính, không phải lời hứa.
  • Cuộc thi khoa học giúp bộc lộ thực tài chứ không chỉ điểm số trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thăng tiến nhờ thực tài, không nhờ quan hệ.
  • Thực tài thường không cần khẩu hiệu, chỉ cần kết quả.
  • Ở môi trường cạnh tranh, thực tài là tấm hộ chiếu duy nhất đi xa.
  • Khi ánh đèn tắt, thực tài vẫn ở lại cùng thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài năng có thật.
Từ đồng nghĩa:
tài thực
Từ trái nghĩa:
hư danh giả tài
Từ Cách sử dụng
thực tài trung tính; hay dùng trong văn viết/bình luận; sắc thái khẳng định, đối lập với hư danh Ví dụ: Cô ấy thăng tiến nhờ thực tài, không nhờ quan hệ.
tài thực trung tính; văn viết; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm nhờ tài thực, không phải quan hệ.
hư danh trung tính; phê phán; danh tiếng rỗng Ví dụ: Anh ta nhiều hư danh nhưng thiếu thực tài.
giả tài trung tính; văn chương/cổ; tài năng không thực Ví dụ: Kẻ chỉ biết khoe khoang là bậc giả tài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có năng lực thực sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh năng lực thực sự của một cá nhân trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để miêu tả nhân vật có tài năng nổi bật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ những người có năng lực thực sự trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với năng lực của người khác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa tài năng thực sự và tài năng giả tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tài năng thực sự và tài năng không có thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt rõ ràng về năng lực.
  • Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài năng chung chung, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ những tài năng chưa được kiểm chứng hoặc không rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ khác để làm rõ ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực tài của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "thực tài xuất sắc", "phát huy thực tài".