Nội lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực sinh ra trong nội bộ đối tượng được xét.
Ví dụ: Cột bê tông nứt do nội lực vượt quá khả năng chịu kéo của vật liệu.
Nghĩa: Lực sinh ra trong nội bộ đối tượng được xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên phấn bị bẻ gãy vì nội lực trong nó không chịu nổi.
  • Khi kéo sợi dây, nội lực trong dây làm nó căng lên.
  • Viên bóng cao su bật lại nhờ nội lực ép từ bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh thép cong xuống, và nội lực trong thanh phân bố để chống lại tải đặt lên trên.
  • Vỏ tàu chịu sóng gió, nội lực ở các tấm thép tăng lên tại những chỗ bị ép mạnh.
  • Khi nén lò xo, nội lực xuất hiện và tích trữ năng lượng đàn hồi.
3
Người trưởng thành
  • Cột bê tông nứt do nội lực vượt quá khả năng chịu kéo của vật liệu.
  • Dưới tác dụng của nhiệt độ chênh lệch, nội lực tự sinh trong tấm kính khiến nó vỡ bất ngờ.
  • Trong kết cấu cầu, nội lực nội sinh ở dầm chủ phải được tính toán kỹ để bảo đảm an toàn.
  • Khi đất nền lún không đều, nội lực thứ sinh phát sinh trong tường gây ra các vết xé dọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, quản lý, hoặc phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để diễn tả sức mạnh tinh thần hoặc ý chí bên trong nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, và vật lý để chỉ lực bên trong vật liệu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sức mạnh hoặc khả năng tự thân của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức mạnh nội tại hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại lực" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sức mạnh" ở chỗ "nội lực" nhấn mạnh vào yếu tố bên trong.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội lực của trái đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng, giảm) và các cụm từ chỉ định (của, trong).