Quyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng với nhau làm thành một khối không còn có thể tách rời, tựa như xoắn chặt lấy nhau, hoà lẫn vào nhau.
Ví dụ:
Khói và sương quyện lại, che mờ cả triền đê.
Nghĩa: Cùng với nhau làm thành một khối không còn có thể tách rời, tựa như xoắn chặt lấy nhau, hoà lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bếp quyện vào mùi cơm mới, thơm cả sân.
- Mưa bụi quyện với gió lạnh, áo con ướt sũng.
- Đường tan chảy quyện vào sữa, thành lớp kem mịn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm quyện với hương hoa sữa, khiến con phố như có màn hương mỏng.
- Tiếng trống và tiếng hò reo quyện làm một, sân trường bừng lên khí thế.
- Tảo biển quyện vào nhau dưới sóng, tạo thành dải xanh mềm như tóc.
3
Người trưởng thành
- Khói và sương quyện lại, che mờ cả triền đê.
- Mùi cà phê quyện cùng tiếng mưa, kéo tôi trở về những buổi sáng tuổi trẻ.
- Bàn tay họ quyện vào nhau trên bàn tiệc, lời chưa nói đã thành lời hứa.
- Những gam trầm và sáng quyện trong bức tranh, làm hiện ra một nỗi tĩnh lặng khó cắt nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng với nhau làm thành một khối không còn có thể tách rời, tựa như xoắn chặt lấy nhau, hoà lẫn vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyện | Trung tính, diễn tả sự kết hợp chặt chẽ, hài hòa, khó tách rời. Ví dụ: Khói và sương quyện lại, che mờ cả triền đê. |
| hoà quyện | Trung tính, diễn tả sự kết hợp hài hòa, chặt chẽ. Ví dụ: Hương vị các món ăn hòa quyện vào nhau. |
| tách rời | Trung tính, diễn tả hành động làm cho các phần không còn dính liền. Ví dụ: Các bộ phận được tách rời để sửa chữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sự hòa quyện của màu sắc, âm thanh, hương vị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hòa hợp, gắn kết chặt chẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự kết hợp không thể tách rời của các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc, âm thanh, hương vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quấn" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khói quyện", "mùi hương quyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc hiện tượng (như khói, mùi hương) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").





