Hoà đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng hoà chung với nhau, không có sự cách biệt.
Ví dụ:
Anh nhanh chóng hoà đồng với đồng nghiệp mới.
Nghĩa: Cùng hoà chung với nhau, không có sự cách biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mới vào lớp nhanh chóng hoà đồng với cả lớp.
- Trong giờ ra chơi, em hoà đồng với nhóm bạn, cùng nhảy dây.
- Câu lạc bộ mĩ thuật rất vui vì ai cũng hoà đồng, cùng chia bút màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chuyển trường nhưng hoà đồng ngay, nói chuyện thân thiện với mọi người.
- Trong buổi lao động, cả lớp hoà đồng, phối hợp nhịp nhàng nên sân trường sạch bóng.
- Bạn lớp trưởng biết cách hoà đồng, kéo các nhóm lại gần nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh nhanh chóng hoà đồng với đồng nghiệp mới.
- Ở đội dự án, tôi cố gắng hoà đồng để không ai thấy mình là người ngoài.
- Chị biết lắng nghe nên hoà đồng tự nhiên, không cần gắng gượng.
- Những buổi dã ngoại giúp mọi người hoà đồng, kéo gần khoảng cách vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng hoà chung với nhau, không có sự cách biệt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà đồng | trung tính, tích cực nhẹ; dùng phổ biến, khẩu ngữ và trang trọng đều được Ví dụ: Anh nhanh chóng hoà đồng với đồng nghiệp mới. |
| hoà hợp | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ bao quát, dùng trong tập thể Ví dụ: Tập thể mới nhanh chóng hoà hợp sau buổi dã ngoại. |
| hoà nhập | trung tính, thiên về quá trình tham gia một tập thể; hiện đại Ví dụ: Cô ấy hoà nhập rất nhanh với môi trường làm việc mới. |
| hoà mình | trung tính, cảm xúc nhẹ; sắc thái thân mật, gần gũi Ví dụ: Anh ấy dễ hoà mình vào nhóm bạn mới. |
| tách biệt | trung tính, rõ ràng đối lập; phổ biến Ví dụ: Cậu ấy tách biệt với các bạn trong lớp. |
| cách ly | trung tính, trang trọng; dùng cả nghĩa xã hội, ít cảm xúc Ví dụ: Một số thành viên bị cách ly khỏi tập thể vì mâu thuẫn. |
| chia rẽ | mạnh, sắc thái tiêu cực rõ; nhấn mạnh sự rạn nứt Ví dụ: Những bất đồng đã chia rẽ nhóm nhỏ trong câu lạc bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khả năng tương tác tốt với người khác trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "hợp tác" hoặc "gắn kết".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự hòa hợp giữa các nhân vật hoặc môi trường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thân thiện và dễ gần.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng hòa nhập và tương tác tốt trong nhóm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống xã hội, không phù hợp trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa hợp", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động xã hội hoặc nhóm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng hoà đồng", "luôn luôn hoà đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "luôn luôn", "cố gắng") và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (như "với mọi người").





