Chan hoà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tràn đầy đều khắp mọi nơi.
Ví dụ: Ánh nắng chan hoà tràn khắp căn phòng.
2.
động từ
(Tình cảm, lối sống) hoà vào với nhau, không có sự xa lạ, cách biệt.
Ví dụ: Hàng xóm sống chan hoà nên việc gì cũng thuận.
Nghĩa 1: Tràn đầy đều khắp mọi nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nắng chan hoà khắp sân trường.
  • Mùi lúa mới chan hoà trong cánh đồng.
  • Tiếng cười chan hoà khắp lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, sương mỏng tan dần, ánh sáng chan hoà phủ lên mái ngói.
  • Mùa thu, hương cốm chan hoà trong con ngõ nhỏ.
  • Sau cơn mưa, khí mát chan hoà, ai đi ngoài đường cũng thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Ánh nắng chan hoà tràn khắp căn phòng.
  • Hương hoa sữa chan hoà trong gió đêm, gợi nhớ những buổi tan trường xưa.
  • Ngày đầu năm, cảm giác bình yên chan hoà khắp ngõ xóm, như một lời chúc không nói thành lời.
  • Nắng sớm chan hoà, bụi thời gian trên bàn làm việc bỗng hiện rõ từng vệt li ti.
Nghĩa 2: (Tình cảm, lối sống) hoà vào với nhau, không có sự xa lạ, cách biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô với trò chan hoà, ai cũng thấy gần gũi.
  • Bạn mới vào lớp nhưng chan hoà với cả nhóm rất nhanh.
  • Cả xóm chan hoà, tối nào cũng rôm rả trước sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng nói chuyện chan hoà, nên cả lớp dễ mở lòng.
  • Trong đội bóng, mọi người chan hoà nên tập luyện rất vui.
  • Câu lạc bộ đọc sách chan hoà, người mới đến cũng không thấy ngại.
3
Người trưởng thành
  • Hàng xóm sống chan hoà nên việc gì cũng thuận.
  • Khi bớt cái tôi, ta mới chan hoà với người khác mà không thấy mỏi mệt.
  • Một tập thể chỉ vững khi quyền lợi rõ ràng và cách ứng xử chan hoà, không ai bị đứng ngoài.
  • Cô ấy nói năng chan hoà, khiến cuộc họp căng thẳng dịu xuống như gió mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tràn đầy đều khắp mọi nơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chan hoà Diễn tả sự lan tỏa, bao phủ rộng khắp, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Ánh nắng chan hoà tràn khắp căn phòng.
tràn ngập Mức độ mạnh, trung tính, diễn tả sự bao phủ hoàn toàn. Ví dụ: Ánh nắng chan hoà khắp căn phòng.
bao trùm Mức độ mạnh, trung tính, thường dùng cho không gian, cảm giác. Ví dụ: Sương mù bao trùm cả thung lũng.
tập trung Trung tính, chỉ sự gom lại một chỗ, không phân tán. Ví dụ: Mọi ánh mắt tập trung vào diễn giả.
thu hẹp Trung tính, chỉ sự giảm bớt phạm vi, không gian. Ví dụ: Phạm vi tìm kiếm đã được thu hẹp.
Nghĩa 2: (Tình cảm, lối sống) hoà vào với nhau, không có sự xa lạ, cách biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xa cách lạnh nhạt khép kín
Từ Cách sử dụng
chan hoà Diễn tả tính cách, thái độ thân thiện, dễ gần, không tạo khoảng cách, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Hàng xóm sống chan hoà nên việc gì cũng thuận.
hoà đồng Mức độ trung tính đến tích cực, chỉ sự dễ dàng hòa nhập, không tạo khoảng cách. Ví dụ: Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè mới.
xa cách Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự giữ khoảng cách, không gần gũi. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ xa cách.
lạnh nhạt Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, thiếu tình cảm, không thân thiện. Ví dụ: Cô ấy đối xử lạnh nhạt với mọi người.
khép kín Tiêu cực, chỉ sự không cởi mở, không giao tiếp rộng rãi. Ví dụ: Anh ấy sống khép kín, ít giao du.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí gia đình, tình bạn, hoặc môi trường sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ấm áp, gần gũi trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ấm áp, gần gũi, thân thiện.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, hòa đồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòa hợp" nhưng "chan hòa" nhấn mạnh sự lan tỏa đều khắp.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái lan tỏa, hòa nhập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng chan hoà", "tình cảm chan hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, tình cảm), trạng từ (rất, hoàn toàn) để bổ nghĩa.