Cách ly

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
cách li
Ví dụ: Bệnh nhân mới nhập viện được cách ly theo quy trình chuẩn.
Nghĩa: cách li
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bị sốt thì ở phòng riêng để được cách ly khỏi lớp.
  • Con mèo ốm được bác sĩ thú y cách ly khỏi các con mèo khỏe.
  • Trong bệnh viện, bệnh nhân ho nhiều được cách ly để không lây cho người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi dịch bùng phát, khu phố được cách ly, ai cũng tuân thủ quy định.
  • Bạn ấy tự cách ly ở nhà sau khi tiếp xúc gần với F0.
  • Nhà trường sắp xếp phòng cách ly tạm thời cho học sinh có triệu chứng.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân mới nhập viện được cách ly theo quy trình chuẩn.
  • Cảm giác bị cách ly không chỉ là khoảng cách vật lý mà còn là sự cảnh giác của cộng đồng.
  • Sau chuyến công tác vùng dịch, anh chủ động cách ly, vừa bảo vệ mình vừa tôn trọng người khác.
  • Quyết định cách ly kịp thời có thể chặn đứng một chuỗi lây nhiễm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tách biệt ai đó để tránh lây nhiễm bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản y tế, báo cáo dịch tễ học, và thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, dịch tễ học và quản lý khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh y tế.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc tách biệt để ngăn ngừa lây nhiễm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc dịch bệnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "cách li" như một biến thể chính tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "cách ly" và "cách li", cần chú ý chính tả.
  • Khác biệt với "cô lập" ở chỗ "cách ly" thường liên quan đến y tế.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách ly bệnh nhân", "cách ly khu vực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh nhân, khu vực), trạng từ (hoàn toàn, tạm thời).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...