Liên lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.
Ví dụ:
Tôi cần thông tin liên lạc của đối tác.
2.
danh từ
Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh v.v., từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ:
Đơn vị cử một liên lạc đi theo đoàn công tác.
Nghĩa 1: Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.
1
Học sinh tiểu học
- Em và bạn Lan vẫn giữ liên lạc sau khi chuyển lớp.
- Cô giáo dặn phụ huynh giữ liên lạc với nhà trường.
- Cả nhóm lập sổ ghi chép để tiện liên lạc khi làm việc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng tạo nhóm chat để duy trì liên lạc trong tuần trực nhật.
- Sau kỳ thi, tụi mình hứa giữ liên lạc để cùng ôn cho đợt sau.
- Đội bóng của trường lập danh sách liên lạc để gọi nhau khi có trận giao hữu.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần thông tin liên lạc của đối tác.
- Trong công việc xa nhà, một tin nhắn giữ liên lạc cũng đủ làm lòng nhẹ đi.
- Mất liên lạc lâu ngày, ta mới hiểu khoảng cách không chỉ do địa lý.
- Giữa bộn bề, một cuộc gọi ngắn giữ sợi dây liên lạc khỏi mòn đứt.
Nghĩa 2: Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh v.v., từ nơi này đến nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn liên lạc của lớp mang sổ đầu bài lên văn phòng.
- Chú bộ đội liên lạc chạy rất nhanh để đưa mệnh lệnh.
- Trong trò chơi, bạn đóng vai người liên lạc để chuyền thông điệp cho đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chi đoàn, bạn liên lạc phụ trách nhận thông báo và chuyển cho từng tổ.
- Trong truyện lịch sử, người liên lạc vượt rừng để gửi thư mật.
- Đội trực ca có một bạn làm liên lạc giữa thầy cô và các lớp.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị cử một liên lạc đi theo đoàn công tác.
- Người liên lạc hoạt động kín đáo, xuất hiện rồi biến mất như bóng.
- Trong thời chiến, một liên lạc bị lộ có thể làm cả mạng lưới sụp đổ.
- Chúng tôi cần một liên lạc đáng tin để nối các nhóm đang phân tán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên lạc | Chỉ hành động hoặc trạng thái duy trì kết nối, trao đổi thông tin. Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính. Ví dụ: Tôi cần thông tin liên lạc của đối tác. |
| giao tiếp | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến tổ chức. Ví dụ: Kênh giao tiếp giữa hai bên đã được thiết lập. |
| thông tin | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc báo chí. Ví dụ: Việc thông tin kịp thời rất quan trọng để tránh hiểu lầm. |
Nghĩa 2: Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh v.v., từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên lạc | Chỉ một người có vai trò trung gian truyền đạt thông tin. Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tình báo hoặc tổ chức. Ví dụ: Đơn vị cử một liên lạc đi theo đoàn công tác. |
| sứ giả | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong lịch sử, ngoại giao hoặc ẩn dụ. Ví dụ: Vị sứ giả mang theo thông điệp hòa bình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc giữ liên hệ qua điện thoại, email hoặc các phương tiện truyền thông xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc trao đổi thông tin chính thức giữa các tổ chức hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hoạt động giao tiếp trong bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các hệ thống hoặc phương thức truyền thông tin trong các ngành như viễn thông, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc duy trì kết nối hoặc trao đổi thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc truyền tin hoặc giữ liên hệ.
- Có thể thay thế bằng từ "giao tiếp" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giao tiếp" khi chỉ việc trao đổi thông tin không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản không cần thiết nhấn mạnh việc liên hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liên lạc khẩn cấp", "liên lạc thường xuyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "duy trì", "mất"), tính từ (như "khẩn cấp", "thường xuyên"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





