Li tán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị chia li mỗi người một ngả.
Ví dụ:
Gia đình anh ấy li tán sau biến cố.
Nghĩa: Bị chia li mỗi người một ngả.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão, đàn chim li tán mỗi con bay một hướng.
- Bạn trong nhóm chuyển lớp, cả nhóm như li tán.
- Gió thổi mạnh làm bầy ong li tán khỏi tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến tranh khiến bao gia đình li tán, người ở kẻ đi.
- Sau một cuộc cãi vã lớn, đội bóng lớp em gần như li tán.
- Khi dự án tan rã, những người từng thân thiết bỗng li tán trong im lặng.
3
Người trưởng thành
- Gia đình anh ấy li tán sau biến cố.
- Có những mùa người ta li tán không vì ghét bỏ, chỉ vì đời xô đẩy.
- Một câu nói thiếu kiềm chế đủ làm nhóm bạn lâu năm li tán.
- Tha hương lâu ngày, tôi nhận ra ký ức cũng có thể li tán, mỗi mảnh trôi về một phía.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị chia li mỗi người một ngả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| li tán | Tiêu cực, buồn bã, chỉ sự chia cắt, tan tác của một nhóm người do hoàn cảnh khách quan. Ví dụ: Gia đình anh ấy li tán sau biến cố. |
| chia lìa | Tiêu cực, buồn bã, thường dùng trong ngữ cảnh chia cắt tình cảm, gia đình. Ví dụ: Gia đình họ đã chia lìa vì chiến tranh. |
| phân tán | Trung tính, chỉ sự tản ra, không tập trung, có thể dùng cho người hoặc vật. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán khi cảnh sát đến. |
| tụ họp | Trung tính, chỉ sự tập trung lại, gặp gỡ, sum vầy. Ví dụ: Gia đình tụ họp vào dịp Tết. |
| đoàn tụ | Tích cực, ấm áp, chỉ sự sum họp lại sau thời gian xa cách, đặc biệt là gia đình. Ví dụ: Sau bao năm xa cách, họ đã đoàn tụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng chia cắt, phân tán của một nhóm người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác mất mát, chia ly trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, mất mát.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia cắt, phân tán của một nhóm người hoặc cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chia ly" nhưng "li tán" nhấn mạnh sự phân tán về địa lý.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị li tán", "đã li tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống như "bị", "đã", "đang".





