Trống trải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có được những gì có tác dụng che chắn ở chung quanh.
Ví dụ: Sân thượng trống trải, chỉ cần một cơn gió là lạnh buốt.
Nghĩa: Không có được những gì có tác dụng che chắn ở chung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Khoảng sân sau nhà trống trải, gió thổi lồng lộng.
  • Con đường làng trống trải nên nắng rọi khắp nơi.
  • Chiếc chòi giữa đồng trống trải, nhìn là thấy mênh mông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bãi bờ sông trống trải khiến tiếng gọi vang xa hơn thường lệ.
  • Trên đỉnh đồi trống trải, chúng tôi nghe rõ tiếng gió rít qua tai.
  • Trạm xe nằm trống trải ngoài rìa phố, mưa nghiêng là tạt ướt ngay.
3
Người trưởng thành
  • Sân thượng trống trải, chỉ cần một cơn gió là lạnh buốt.
  • Con đường cao tốc trống trải đến mức ánh đèn lộ ra mọi khoảng tối.
  • Bức tường thành đổ nát để lại một góc trống trải, bầu trời như sà xuống gần hơn.
  • Trên bãi biển trống trải, người đứng một mình thấy nhỏ bé trước gió và sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có được những gì có tác dụng che chắn ở chung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trống trải Diễn tả không gian rộng lớn, không có vật cản, không có sự che chắn, thường gợi cảm giác vắng vẻ, cô lập hoặc mênh mông. Ví dụ: Sân thượng trống trải, chỉ cần một cơn gió là lạnh buốt.
hoang vắng Mức độ mạnh, thường mang sắc thái buồn bã, tiêu điều, vắng vẻ đến mức không có sự sống hoặc hoạt động. Ví dụ: Con đường dẫn vào làng trở nên hoang vắng sau khi mọi người di cư.
quạnh hiu Mức độ mạnh, thường diễn tả sự vắng vẻ, cô quạnh, tĩnh mịch đến nao lòng. Ví dụ: Ngôi nhà cổ kính trở nên quạnh hiu sau khi chủ nhân qua đời.
chật chội Mức độ trung tính đến tiêu cực, diễn tả không gian nhỏ hẹp, có nhiều vật cản hoặc đồ đạc, gây cảm giác khó chịu, bí bách. Ví dụ: Căn phòng nhỏ trở nên chật chội với quá nhiều đồ đạc.
rậm rạp Mức độ trung tính, diễn tả cây cối mọc dày đặc, um tùm, tạo thành lớp che phủ. Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang trở nên rậm rạp với cỏ dại và cây bụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc tình trạng không có gì bao quanh, ví dụ như "căn phòng trống trải".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong các bài viết miêu tả không gian hoặc tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cô đơn, thiếu thốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu thốn, cô đơn hoặc không được che chắn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buồn bã.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không có gì bao quanh.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trống vắng khác như "vắng vẻ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về không gian hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một không gian hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian trống trải", "cảm giác trống trải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc cảm giác, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".