Hiu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Gió thổi) rất nhẹ, lay động khẽ và yếu ớt.
Ví dụ:
Ngoài ngõ, gió hiu hiu thổi.
2.
tính từ
ở trạng thái êm nhẹ, vận động yếu ớt, hoặc có sắc thái mờ nhạt, gây cảm giác buồn man mác, vắng lặng.
Nghĩa 1: (Gió thổi) rất nhẹ, lay động khẽ và yếu ớt.
1
Học sinh tiểu học
- Gió hiu hiu làm lá cờ khẽ rung.
- Trưa hè, gió thổi hiu hiu qua hiên nhà.
- Em đứng dưới gốc cây, thấy gió hiu hiu mát mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió hiu hiu lùa qua hàng tre, nghe tiếng lá chạm nhau rất khẽ.
- Buổi chiều, sân trường vắng, chỉ còn làn gió hiu hiu đẩy chiếc xích đu nhè nhẹ.
- Trên cánh đồng, gió hiu hiu thổi, bụi lúa rì rầm như nói chuyện.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ, gió hiu hiu thổi.
- Làn gió hiu hiu qua mái tóc, như một lời dỗ dành cuối ngày.
- Gió chỉ hiu hiu mà mang theo mùi đồng nội, gợi nhớ những mùa gặt cũ.
- Đêm xuống, gió hiu hiu chạm khung cửa, khơi dậy một khoảng lặng trong lòng.
Nghĩa 2: ở trạng thái êm nhẹ, vận động yếu ớt, hoặc có sắc thái mờ nhạt, gây cảm giác buồn man mác, vắng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Gió thổi) rất nhẹ, lay động khẽ và yếu ớt.
Từ đồng nghĩa:
nhè nhẹ liu riu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiu | Diễn tả sự chuyển động của gió rất nhẹ, yếu ớt, thường gợi cảm giác tĩnh lặng, êm đềm. Ví dụ: Ngoài ngõ, gió hiu hiu thổi. |
| nhè nhẹ | Nhẹ nhàng, êm ái, trung tính. Ví dụ: Gió nhè nhẹ thổi qua cửa sổ. |
| liu riu | Yếu ớt, nhỏ bé, thường dùng cho gió, mưa. Ví dụ: Gió liu riu thổi làm lá cây khẽ rung. |
| mạnh | Cường độ lớn, trung tính. Ví dụ: Gió thổi rất mạnh làm đổ cây. |
| dữ dội | Cường độ cực lớn, ác liệt, tiêu cực. Ví dụ: Cơn bão thổi dữ dội suốt đêm. |
Nghĩa 2: ở trạng thái êm nhẹ, vận động yếu ớt, hoặc có sắc thái mờ nhạt, gây cảm giác buồn man mác, vắng lặng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiu | Diễn tả trạng thái mờ nhạt, yếu ớt, gợi cảm giác buồn bã, vắng vẻ, thường mang sắc thái văn chương. Ví dụ: |
| hiu hắt | Buồn bã, vắng lặng, mờ nhạt, mang sắc thái văn chương. Ví dụ: Ngọn đèn hiu hắt trong đêm. |
| tiêu điều | Hoang vắng, buồn bã, thường dùng cho cảnh vật. Ví dụ: Cảnh vật tiêu điều sau chiến tranh. |
| mờ nhạt | Không rõ ràng, yếu ớt, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Ký ức về tuổi thơ dần mờ nhạt. |
| sôi động | Náo nhiệt, vui vẻ, tích cực. Ví dụ: Không khí lễ hội thật sôi động. |
| tươi sáng | Rạng rỡ, vui tươi, tích cực. Ví dụ: Một tương lai tươi sáng đang chờ đợi. |
| náo nhiệt | Đông đúc, ồn ào, tích cực. Ví dụ: Phố phường náo nhiệt về đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí buồn man mác, vắng lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, buồn man mác.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật để tạo không khí.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả không khí nhẹ nhàng, buồn bã.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên như gió, mây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác buồn khác như "buồn", "vắng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gió hiu hiu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (gió, cảnh), phó từ (rất, hơi) để tăng cường ý nghĩa.





