Đìu hiu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vắng vẻ và buồn bã.
Ví dụ: Con phố đìu hiu sau giờ tan chợ.
Nghĩa: Vắng vẻ và buồn bã.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường chiều nay đìu hiu khi ai cũng đã về.
  • Con ngõ trước nhà đìu hiu vào buổi trưa nắng.
  • Cửa hàng đóng cửa, phố bỗng đìu hiu lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân ga đìu hiu khi chuyến tàu cuối cùng rời bến.
  • Ngày mưa, quán nhỏ đìu hiu như đang buồn theo trời.
  • Ký túc xá đìu hiu trong kỳ nghỉ, chỉ còn vài phòng sáng đèn.
3
Người trưởng thành
  • Con phố đìu hiu sau giờ tan chợ.
  • Quán quen đìu hiu đến mức tiếng muỗm kêu nghe rõ như lời thở dài của buổi chiều.
  • Làng chài vắng khách, bờ kè đìu hiu, sóng lăn tăn mà lòng người chùng xuống.
  • Thành phố sau cơn mưa ngâu đìu hiu, những bảng đèn néon chớp tắt như ngẩn ngơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vắng vẻ và buồn bã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đìu hiu Diễn tả sự vắng lặng, trống trải đến mức gợi cảm giác buồn bã, cô đơn, thường dùng cho cảnh vật, không gian. Ví dụ: Con phố đìu hiu sau giờ tan chợ.
hiu quạnh Mạnh, gợi cảm giác cô độc, buồn bã sâu sắc, thường dùng cho cảnh vật, không gian. Ví dụ: Ngôi nhà cổ hiu quạnh giữa đêm khuya.
nhộn nhịp Mạnh, tích cực, diễn tả sự sôi động, vui vẻ, đông đúc của không gian, hoạt động. Ví dụ: Con phố nhộn nhịp người qua lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc không gian vắng vẻ, buồn bã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí u buồn, cô đơn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Phong cách trang trọng, mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng vẻ, buồn bã của một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui tươi hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật như "cảnh", "không gian".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng vẻ khác như "hoang vắng" nhưng "đìu hiu" nhấn mạnh thêm cảm giác buồn bã.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh đìu hiu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cảnh, không gian) hoặc phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.