Mờ nhạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không rõ, không đậm nét.
Ví dụ: Chữ trên tờ hóa đơn đã mờ nhạt.
Nghĩa: Không rõ, không đậm nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Dấu bút chì trên giấy đã mờ nhạt.
  • Bức ảnh cũ mờ nhạt vì để ngoài nắng.
  • Vệt phấn trên bảng dần mờ nhạt khi cô lau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh trăng sau mây trông mờ nhạt nhưng vẫn dịu.
  • Ký hiệu trên bản đồ quá mờ nhạt nên khó đọc.
  • Hình vẽ trong vở tôi bị mưa làm mờ nhạt đi.
3
Người trưởng thành
  • Chữ trên tờ hóa đơn đã mờ nhạt.
  • Đèn phố qua màn sương trở nên mờ nhạt, như đang thở chậm.
  • Vết son trên ly chỉ còn mờ nhạt, gợi một buổi chiều đã qua.
  • Màu sơn cổng nhà mờ nhạt dần theo những mùa gió biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không rõ, không đậm nét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mờ nhạt mức độ nhẹ–trung tính; miêu tả độ rõ/độ đậm; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chữ trên tờ hóa đơn đã mờ nhạt.
mờ trung tính, nhẹ hơn; thông dụng Ví dụ: Chữ in khá mờ nên khó đọc.
nhạt trung tính, thiên về độ đậm; ít sắc nét Ví dụ: Màu sơn đã nhạt đi theo thời gian.
lờ mờ khẩu ngữ, hơi giảm nhẹ; thiếu rõ ràng Ví dụ: Trong sương chỉ thấy lờ mờ mái nhà.
phai trung tính, thiên về màu/độ đậm bị giảm Ví dụ: Tấm ảnh đã phai màu theo năm tháng.
rõ nét trung tính; đối lập trực tiếp về độ rõ Ví dụ: Các đường vẽ rất rõ nét và dễ nhìn.
đậm nét trung tính; nhấn mạnh độ đậm, nổi bật Ví dụ: Họa tiết đậm nét tạo điểm nhấn.
rõ ràng trung tính; mức mạnh hơn về độ rõ Ví dụ: Hình ảnh rõ ràng trên màn hình mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc ấn tượng không rõ ràng về một sự việc hay người nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự thiếu nổi bật hoặc không rõ ràng của một hiện tượng, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự mơ hồ, không rõ nét trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu ấn tượng hoặc không nổi bật.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng hoặc thiếu nổi bật.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự rõ ràng hoặc nổi bật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhạt nhòa" hoặc "mơ hồ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực nhẹ khi sử dụng trong miêu tả người hoặc sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mờ nhạt", "không mờ nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các từ phủ định như "không".
mờ nhạt lờ mờ lờ nhờ nhạt nhoà phai tối tối tăm tối nghĩa u ám