Hẻo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Rất ít.
Ví dụ:
Tuần này đơn đặt hàng hẻo.
2. Vắng.
Ví dụ:
Quán cà phê hẻo vào giờ làm việc.
3.
danh từ
(ít dùng). Nơi khuất nẻo và vắng người.
Nghĩa 1: Rất ít.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay quán có khách hẻo, cô chủ ngồi đếm lá rơi.
- Trưa nay nhà bán được hẻo bánh mì, mẹ vẫn vui cười.
- Lúc phát kẹo, bạn Nam nhận phần hẻo nên nhường em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa đó lượt xem của câu lạc bộ tụi mình hẻo, ai cũng hơi chùng xuống.
- Sáng mưa, khách vào tiệm sách hẻo, chị thu ngân tranh thủ lau kệ.
- Dù tiền quỹ còn hẻo, nhóm vẫn quyết làm buổi gây quỹ nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tuần này đơn đặt hàng hẻo.
- Ý tưởng thì nhiều, nhưng nguồn lực vẫn hẻo khiến kế hoạch chậm nhịp.
- Sau dịch, dòng tiền hẻo, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng.
- Lời hứa thì đầy, sự thực hiện lại hẻo đến tội.
Nghĩa 2: Vắng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều cuối tuần, sân trường hẻo, chỉ còn chú bảo vệ.
- Con đường làng hẻo, gió thổi nghe vi vu.
- Công viên hẻo, chú chim đậu xuống bãi cỏ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa, bến xe hẻo, tiếng loa vang rất rõ.
- Giữa giờ trưa, thư viện hẻo, mình nghe cả tiếng lật sách.
- Sân bóng hẻo đến lạ, bóng lăn mà không ai tranh.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê hẻo vào giờ làm việc.
- Phố cổ hẻo sau cơn mưa, những mái ngói thở khói lạnh.
- Tiệm ăn hẻo ngày giáp Tết, người ta bận dọn dẹp hơn là đi ăn.
- Bệnh viện bỗng hẻo lạ thường, như thể thành phố nín thở.
Nghĩa 3: (ít dùng). Nơi khuất nẻo và vắng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi ít người qua lại hoặc ít hoạt động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoặc bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu thốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng vẻ hoặc ít ỏi của một nơi chốn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng vẻ khác như "vắng vẻ", "khuất nẻo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "nơi", "vùng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nơi hẻo lánh", "vùng hẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vắng"), động từ ("ở"), hoặc các từ chỉ định ("nơi", "vùng").





