Cách biệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cách xa nhau hoàn toàn, không liên lạc gì được với nhau.
Ví dụ: Do mất mạng, chúng tôi bị cách biệt hoàn toàn với mọi người.
2.
động từ
Có sự phân biệt, sự ngăn cách do khác nhau quá xa.
Nghĩa 1: Cách xa nhau hoàn toàn, không liên lạc gì được với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em bị bão nên cách biệt với thầy cô mấy ngày, không gọi điện được.
  • Ngôi làng trên núi bị tuyết phủ, cách biệt với thị trấn, liên lạc đều tắc.
  • Đi trại hè không có sóng, tụi mình bị cách biệt với bố mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tàu mất tín hiệu giữa biển, thủy thủ đoàn bị cách biệt với đất liền.
  • Chiếc điện thoại hỏng pin làm tôi cách biệt với nhóm bạn suốt cuối tuần.
  • Trận lũ bất ngờ khiến nhiều hộ dân bị cách biệt với bên ngoài, tin tức đứt đoạn.
3
Người trưởng thành
  • Do mất mạng, chúng tôi bị cách biệt hoàn toàn với mọi người.
  • Những ngày ở vùng sâu, tôi cảm giác bị cách biệt với thế giới, như tiếng mình nói không ai nghe được.
  • Trong khoảnh khắc cửa thang máy khép lại, tôi thấy mình cách biệt với thành phố ồn ã ngoài kia.
  • Chiến tranh đi qua, có những gia đình bị cách biệt cả nửa đời người, dấu vết liên lạc lạc mất theo thời gian.
Nghĩa 2: Có sự phân biệt, sự ngăn cách do khác nhau quá xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách xa nhau hoàn toàn, không liên lạc gì được với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cách biệt Diễn tả sự xa cách về không gian hoặc mối quan hệ, dẫn đến mất liên lạc, mang sắc thái khách quan, đôi khi có chút tiếc nuối. Ví dụ: Do mất mạng, chúng tôi bị cách biệt hoàn toàn với mọi người.
xa cách Trung tính, diễn tả sự xa về không gian hoặc tình cảm, dẫn đến ít hoặc không liên lạc. Ví dụ: Hai anh em đã xa cách nhau từ lâu.
gần gũi Trung tính, diễn tả sự gần về không gian hoặc tình cảm, có sự thân mật, gắn bó. Ví dụ: Họ sống gần gũi như anh em.
Nghĩa 2: Có sự phân biệt, sự ngăn cách do khác nhau quá xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cách biệt Diễn tả sự khác biệt lớn, tạo ra rào cản hoặc khoảng cách, thường mang sắc thái khách quan, đôi khi tiêu cực. Ví dụ:
khác biệt Trung tính, diễn tả sự không giống nhau, tạo ra khoảng cách. Ví dụ: Hai quan điểm này khác biệt hoàn toàn.
tương đồng Trang trọng, diễn tả sự giống nhau về tính chất, đặc điểm, không có sự phân biệt. Ví dụ: Nhiều nền văn hóa có những nét tương đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự xa cách về địa lý hoặc tình cảm giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm, vùng miền hoặc tầng lớp xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra hình ảnh về sự cô đơn, xa cách trong tâm hồn hoặc không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xa cách, cô lập hoặc khác biệt rõ rệt.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả văn học và báo chí khi cần nhấn mạnh sự khác biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách hoặc khác biệt rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự gần gũi hoặc hòa hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khác biệt" khi chỉ sự khác nhau mà không có yếu tố xa cách.
  • Chú ý không dùng "cách biệt" khi chỉ muốn nói về sự khác nhau đơn thuần.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách biệt hoàn toàn", "cách biệt với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (hoàn toàn, hẳn), danh từ (khoảng cách, thế giới), và giới từ (với, khỏi).