Chênh lệch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau; chênh (nói khái quát).
Ví dụ: Giá bán và giá nhập chênh lệch rõ rệt.
Nghĩa: Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau; chênh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bên bậc thang xây chênh lệch, bước lên thấy khập khiễng.
  • Hai chậu cây cao chênh lệch nên nhìn lệch hẳn.
  • Bạn Lan viết chữ to, bạn Minh viết nhỏ, kích thước chênh lệch rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền quỹ lớp thu được chênh lệch so với dự kiến, nên phải điều chỉnh kế hoạch.
  • Trong đội bóng, thể lực các bạn còn chênh lệch nên huấn luyện viên chia nhóm tập riêng.
  • Âm lượng hai chiếc loa chênh lệch, khiến nhạc nghe nghiêng về một phía.
3
Người trưởng thành
  • Giá bán và giá nhập chênh lệch rõ rệt.
  • Khi nguồn lực chênh lệch, chiến lược phải linh hoạt để bù đắp khoảng hụt.
  • Tình cảm không đều nhau tạo nên thứ khoảng cách chênh lệch khó gọi tên.
  • Thước đo thành công của mỗi người chênh lệch theo ưu tiên và hoàn cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau; chênh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chênh sai khác
Từ trái nghĩa:
bằng nhau ngang nhau
Từ Cách sử dụng
chênh lệch Trung tính, khách quan, dùng để mô tả sự khác biệt về mức độ, số lượng, giá trị giữa hai hay nhiều đối tượng, thường mang tính so sánh. Ví dụ: Giá bán và giá nhập chênh lệch rõ rệt.
chênh Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết để chỉ sự khác biệt về mức độ, số lượng, hoặc vị trí. Ví dụ: Hai bên có sự chênh về chiều cao.
sai khác Trung tính, trang trọng hơn 'chênh', dùng để chỉ sự khác biệt, không giống nhau giữa các đối tượng, số liệu, thường mang tính khách quan. Ví dụ: Có sự sai khác nhỏ giữa hai kết quả thí nghiệm.
bằng nhau Trung tính, dùng để chỉ sự ngang bằng về giá trị, số lượng, kích thước, hoặc mức độ. Ví dụ: Hai phần quà có giá trị bằng nhau.
ngang nhau Trung tính, thường dùng để chỉ sự tương đương về vị thế, khả năng, hoặc mức độ giữa các đối tượng. Ví dụ: Hai đối thủ có trình độ ngang nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự khác biệt về giá cả, chiều cao, hoặc mức độ giữa hai đối tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích kinh tế, xã hội để chỉ sự khác biệt về số liệu, dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế, kỹ thuật để chỉ sự khác biệt về thông số kỹ thuật, giá trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khác biệt, không đồng đều giữa các đối tượng.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
  • Tránh dùng khi sự khác biệt không đáng kể hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, giá trị để làm rõ mức độ chênh lệch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chênh" khi không cần nhấn mạnh mức độ khác biệt.
  • Khác với "khác biệt" ở chỗ "chênh lệch" thường chỉ sự khác nhau về số lượng, giá trị cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ khác biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự chênh lệch", "mức độ chênh lệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".