Khoảng cách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Độ dài của đoạn thẳng nối hai điểm đã cho hoặc của đoạn thẳng ngắn nhất nối hai tập hợp điểm đã cho.
2.
danh từ
Khoảng chia cách giữa hai vật.
Ví dụ:
Giữ khoảng cách giữa các vật giúp không gian thở và an toàn hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). Độ dài của đoạn thẳng nối hai điểm đã cho hoặc của đoạn thẳng ngắn nhất nối hai tập hợp điểm đã cho.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoảng cách | Trung tính, chuyên môn, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: |
| cự li | Trung tính, chuyên môn, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, quân sự. Ví dụ: Tính toán cự li an toàn giữa các vật thể. |
Nghĩa 2: Khoảng chia cách giữa hai vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoảng cách | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Giữ khoảng cách giữa các vật giúp không gian thở và an toàn hơn. |
| cự li | Trung tính, hơi trang trọng hơn "khoảng cách" trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng trong đo đạc, quân sự, thể thao. Ví dụ: Giữ cự li nhất định khi xếp hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự xa cách về địa lý hoặc tình cảm giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả độ dài giữa hai điểm hoặc sự khác biệt giữa các yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự xa cách trong mối quan hệ hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, vật lý và địa lý để chỉ độ dài cụ thể giữa hai điểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và kỹ thuật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, tạo cảm giác sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự xa cách về không gian hoặc sự khác biệt giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự gần gũi hoặc kết nối.
- Biến thể có thể bao gồm "khoảng cách địa lý", "khoảng cách xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khoảng trống" khi chỉ sự thiếu hụt hoặc không gian trống.
- Khác biệt với "khoảng cách" trong ngữ cảnh tình cảm, cần chú ý để không gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoảng cách giữa hai điểm", "khoảng cách an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xa, gần), động từ (giữ, đo), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





