Mật thiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ gắn bó với nhau rất chặt chẽ.
Ví dụ:
Kinh tế và chính trị có mối quan hệ mật thiết.
Nghĩa: Có quan hệ gắn bó với nhau rất chặt chẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh và lớp trưởng có quan hệ mật thiết, luôn giúp nhau học bài.
- Cây và đất có liên hệ mật thiết: đất tốt thì cây khỏe.
- Mèo với chủ của nó sống mật thiết, đi đâu cũng quấn quýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sức khỏe và giấc ngủ liên hệ mật thiết, thiếu ngủ là học khó vào.
- Trong đội bóng, thủ môn và hậu vệ phối hợp mật thiết mới giữ vững khung thành.
- Môn Địa lí cho thấy khí hậu và thảm thực vật gắn bó mật thiết, thay đổi cái này kéo theo cái kia.
3
Người trưởng thành
- Kinh tế và chính trị có mối quan hệ mật thiết.
- Trong doanh nghiệp nhỏ, dòng tiền và sự sống còn mật thiết đến mức chậm thu một nhịp là chao đảo.
- Nghệ thuật và đời sống luôn mật thiết: tác phẩm thở bằng hơi thở của thời đại.
- Niềm tin và giao tiếp mật thiết; không nói thật thì mọi cam kết dễ rạn nứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ gắn bó với nhau rất chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật thiết | Mạnh; trang trọng/chuẩn mực; dùng trong văn bản, báo chí, học thuật Ví dụ: Kinh tế và chính trị có mối quan hệ mật thiết. |
| khăng khít | Mạnh; khẩu ngữ–chuẩn; cảm giác kết dính bền chặt Ví dụ: Hai bên duy trì mối quan hệ khăng khít. |
| khít khao | Mạnh vừa; trang trọng–kỹ thuật; nhấn vào sự ăn khớp chặt chẽ Ví dụ: Lý luận và thực tiễn có sự liên hệ khít khao. |
| mật thiết | Trung tính; lặp lại từ gốc để chỉ mức độ sử dụng Ví dụ: Hai ngành có liên hệ mật thiết. |
| lỏng lẻo | Trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ gắn bó Ví dụ: Sự phối hợp giữa các đơn vị còn lỏng lẻo. |
| rời rạc | Trung tính; nhấn vào thiếu liên kết Ví dụ: Các bộ phận làm việc rời rạc, thiếu phối hợp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các sự vật có liên kết chặt chẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả mối quan hệ hoặc sự liên kết quan trọng trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh về sự gắn bó sâu sắc giữa các nhân vật hoặc yếu tố trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, gần gũi và quan trọng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó hoặc liên kết chặt chẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh mức độ quan trọng của mối quan hệ.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thân thiết" nhưng "mật thiết" nhấn mạnh hơn về mức độ gắn bó.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mật thiết", "không mật thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không), và các từ chỉ quan hệ (với, giữa).






Danh sách bình luận