Hiếu khách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thái độ mến khách.
Ví dụ:
Anh chủ nhà khá hiếu khách, mở cửa và mời chúng tôi vào ngay.
Nghĩa: Có thái độ mến khách.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại rất hiếu khách, ai đến chơi bà cũng mời nước.
- Chú bảo vệ hiếu khách, luôn chào hỏi người vào trường.
- Nhà em hiếu khách nên thường mời bạn hàng xóm sang ăn trái cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ quán hiếu khách, hỏi han và chỉ chỗ ngồi rất ân cần.
- Gia đình bạn Lan nổi tiếng hiếu khách, khách ghé đều thấy ấm lòng.
- Dù bận rộn, thầy vẫn hiếu khách, tiếp chuyện phụ huynh bằng nụ cười chân thành.
3
Người trưởng thành
- Anh chủ nhà khá hiếu khách, mở cửa và mời chúng tôi vào ngay.
- Sự hiếu khách của chị chủ homestay làm chuyến đi đỡ mệt và thêm tin cậy.
- Ở vùng cao, người ta hiếu khách theo cách mộc mạc: chén trà nóng và bếp lửa mở lòng.
- Có nơi phong cảnh bình thường, nhưng người dân hiếu khách khiến ta muốn quay lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả một người hoặc gia đình có thái độ tiếp đón nồng hậu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tính cách của một cá nhân hoặc tập thể trong các bài viết về văn hóa, du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấm áp, thân thiện và cởi mở.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự thân thiện của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ trích.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mến khách" nhưng "hiếu khách" thường nhấn mạnh hơn về sự chủ động và nhiệt tình.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Người dân ở đây rất hiếu khách" hoặc "Một gia đình hiếu khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ người hoặc nhóm người như danh từ (người, gia đình) và phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).





