Băng giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đông lại vì trời lạnh quá.
Ví dụ: Những con đường núi cao thường bị bao phủ bởi băng giá vào mùa đông.
Nghĩa: Nước đông lại vì trời lạnh quá.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa đông, nước đóng thành băng giá.
  • Những tảng băng giá lớn trôi trên biển.
  • Trời lạnh quá, mặt hồ đóng một lớp băng giá mỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà thám hiểm phải đối mặt với những vùng băng giá rộng lớn ở Nam Cực.
  • Hiện tượng biến đổi khí hậu đang làm tan chảy nhiều khối băng giá vĩnh cửu.
  • Tâm hồn anh ấy như bị bao phủ bởi lớp băng giá, khó lòng chạm tới.
3
Người trưởng thành
  • Những con đường núi cao thường bị bao phủ bởi băng giá vào mùa đông.
  • Vẻ đẹp hoang sơ của những dòng sông băng giá luôn có sức hút mãnh liệt đối với du khách.
  • Đôi khi, sự im lặng lạnh lẽo như băng giá lại chứa đựng nhiều điều chưa nói hơn cả lời lẽ gay gắt.
  • Để phá vỡ lớp băng giá trong lòng người khác, cần sự chân thành và lòng kiên nhẫn vô bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đông lại vì trời lạnh quá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
băng giá Trung tính, miêu tả trạng thái tự nhiên của nước khi đông đặc do nhiệt độ thấp. Có thể gợi cảm giác lạnh lẽo, khắc nghiệt. Ví dụ: Những con đường núi cao thường bị bao phủ bởi băng giá vào mùa đông.
băng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khối nước đông đặc tự nhiên. Ví dụ: Những tảng băng trôi trên biển.
nước Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chất lỏng. Ví dụ: Nước sông chảy xiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng thời tiết lạnh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lạnh lẽo, cô đơn hoặc tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, khắc nghiệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết hoặc tạo không khí lạnh lẽo trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "băng tuyết" nhưng "băng giá" nhấn mạnh vào sự đông cứng do lạnh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "băng giá mùa đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh, dày), động từ (tan, phủ), và lượng từ (một lớp, nhiều).
băng giá tuyết đá lạnh rét sương đông đóng băng hàn khí