Nồng ấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nồng nàn và ấm áp.
Ví dụ: Cái bắt tay nồng ấm khiến cuộc gặp gỡ trở nên gần gũi.
Nghĩa: Nồng nàn và ấm áp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ánh nắng sáng nay thật nồng ấm, chạm vào má em dịu nhẹ.
  • Mẹ ôm em nồng ấm sau giờ tan học.
  • Bếp lửa đỏ rực, tỏa hơi nồng ấm khắp căn bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cổ vũ nồng ấm làm cả đội bóng thêm tự tin.
  • Không khí gia đình đêm sum họp thật nồng ấm, khiến ai cũng muốn nói cười lâu hơn.
  • Lá thư cảm ơn viết bằng giọng điệu nồng ấm đã chạm đến bạn lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Cái bắt tay nồng ấm khiến cuộc gặp gỡ trở nên gần gũi.
  • Quán nhỏ góc phố giữ được sự nồng ấm của những cuộc chuyện trò không vội.
  • Lời chúc năm mới nồng ấm làm dịu đi những ngày mệt mỏi cuối năm.
  • Giữa mùa gió bấc, ánh mắt nồng ấm đủ sưởi lại một ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nồng nàn và ấm áp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nồng ấm Diễn tả cảm xúc, tình cảm sâu sắc, chân thành, mang lại sự dễ chịu, gần gũi. Thường dùng trong văn chương, hơi trang trọng hoặc biểu cảm. Ví dụ: Cái bắt tay nồng ấm khiến cuộc gặp gỡ trở nên gần gũi.
nồng nàn Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu, tình cảm. Hơi văn chương. Ví dụ: Tình yêu nồng nàn.
ấm áp Diễn tả cảm giác dễ chịu, thân mật, an toàn, cả về vật lý lẫn tinh thần. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Không khí gia đình ấm áp.
thắm thiết Diễn tả tình cảm sâu đậm, gắn bó, chân thành. Hơi văn chương. Ví dụ: Tình bạn thắm thiết.
lạnh nhạt Diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm, thiếu tình cảm. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt.
lạnh lẽo Diễn tả cảm giác lạnh buốt, trống trải, thiếu hơi ấm, cả về vật lý lẫn tinh thần. Hơi văn chương hoặc biểu cảm. Ví dụ: Căn phòng lạnh lẽo.
hờ hững Diễn tả thái độ không quan tâm, thiếu nhiệt tình, thờ ơ. Trung tính. Ví dụ: Thái độ hờ hững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm giữa người với người, như tình bạn, tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tình cảm gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi trong miêu tả tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, ấm áp và gần gũi.
  • Thường thuộc phong cách văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấm áp và chân thành trong mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nồng nhiệt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nồng ấm", "hơi nồng ấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".