Đi lại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi nói này, nói khác (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta suốt ngày đi lại nói ra nói vào.
2.
động từ
Thường đến chơi, thăm hỏi, có quan hệ thân mật.
Ví dụ: Hai bên đi lại đã quen mặt, nói chuyện rất tự nhiên.
3.
động từ
Giao hợp (lối nói kiêng tránh).
Ví dụ: Họ thừa nhận đã đi lại với nhau một thời gian.
Nghĩa 1: Đi nói này, nói khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ đi lại mách chuyện khắp lớp.
  • Cô bảo không được đi lại nói bậy về bạn.
  • Em đừng đi lại kể xấu người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đi lại rỉ tai đủ chuyện, làm lớp mất đoàn kết.
  • Tin đồn lan nhanh vì có người đi lại thêu dệt.
  • Bạn đừng đi lại thêm mắm thêm muối, chuyện sẽ rối hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta suốt ngày đi lại nói ra nói vào.
  • Một câu nói vô tình, có người đi lại, thành ra hiểu lầm cả tuần.
  • Ở cơ quan, kỵ nhất kiểu đi lại đưa chuyện làm người khác mất mặt.
  • Đi lại kiểu ấy chỉ nuôi dưỡng thị phi, chứ chẳng giải quyết gì.
Nghĩa 2: Thường đến chơi, thăm hỏi, có quan hệ thân mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú hay đi lại nhà em chơi cờ với ba.
  • Bà ngoại vẫn đi lại thăm mẹ em mỗi cuối tuần.
  • Cô giáo thường đi lại hỏi thăm bạn ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai gia đình đi lại thân thiết từ lâu.
  • Thầy cô vẫn đi lại với lớp cũ để động viên bọn mình.
  • Tụi mình hay đi lại nhà nhau ôn bài, thành ra rất gần gũi.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên đi lại đã quen mặt, nói chuyện rất tự nhiên.
  • Từ những lần đi lại thăm hỏi, tình cảm dần ấm lên.
  • Hàng xóm chịu khó đi lại, nên chuyện lớn nhỏ đều dễ nói.
  • Đi lại thường xuyên tạo nên sợi dây tin cậy bền bỉ.
Nghĩa 3: Giao hợp (lối nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
  • (Không đặt ví dụ cho lứa tuổi này.)
  • (Không đặt ví dụ cho lứa tuổi này.)
  • (Không đặt ví dụ cho lứa tuổi này.)
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ bảo nhau đừng đi lại bừa bãi kẻo rước rắc rối.
  • Người lớn khuyên phải biết giữ mình, đừng đi lại thiếu trách nhiệm.
  • Tin đồn hai người đã đi lại với nhau khiến lớp xôn xao.
3
Người trưởng thành
  • Họ thừa nhận đã đi lại với nhau một thời gian.
  • Đi lại không ràng buộc dễ để lại nhiều vết xước tinh thần.
  • Có người coi việc đi lại là chuyện riêng tư, nhưng hệ luỵ thì chẳng riêng ai.
  • Khi cảm xúc không đi cùng trách nhiệm, việc đi lại dễ biến thành nợ nần lòng dạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc thăm hỏi, giao tiếp xã hội hoặc ám chỉ quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói về quan hệ xã hội.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể mang ý nghĩa tế nhị hoặc kiêng tránh khi nói về quan hệ tình cảm.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp xã hội.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "giao tiếp", "thăm hỏi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển thực tế.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tế nhị.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi lại thường xuyên", "đi lại nhiều nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), danh từ chỉ địa điểm (như "nơi", "chỗ"), hoặc đại từ nhân xưng (như "tôi", "bạn").