Ra tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Bắt đầu làm, bắt đầu hành động để tỏ rõ khả năng, tài trí của mình.
Ví dụ: Thấy tình hình rối, anh ấy ra tay giải quyết ngay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bắt đầu làm, bắt đầu hành động để tỏ rõ khả năng, tài trí của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn loay hoay, cô giáo ra tay giúp một chút là xong ngay.
  • Con mèo mắc trên mái, bố ra tay trèo lên cứu nó.
  • Bạn lớp trưởng ra tay sắp xếp bàn ghế, lớp sạch sẽ liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội đang bối rối, cậu thủ lĩnh câu lạc bộ ra tay và cả nhóm lấy lại nhịp.
  • Bài toán kẹt ở bước cuối, cô bạn giỏi Toán ra tay, lời giải hiện ra gọn ghẽ.
  • Thấy trò chơi lộn xộn, trọng tài ra tay chấn chỉnh, cuộc vui lại trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Thấy tình hình rối, anh ấy ra tay giải quyết ngay.
  • Khi khủng hoảng gõ cửa, người có bản lĩnh sẽ ra tay trước khi quá muộn.
  • Quán vắng khách, chị chủ ra tay đổi thực đơn, bữa sau đã khác hẳn.
  • Đến lúc cần, ông thợ lành nghề chỉ ra tay một lần là hỏng hóc im bặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bắt đầu làm, bắt đầu hành động để tỏ rõ khả năng, tài trí của mình.
Từ đồng nghĩa:
xuất thủ ra mặt xắn tay ra trận
Từ trái nghĩa:
đứng ngoài rút lui chùn bước
Từ Cách sử dụng
ra tay Khẩu ngữ, sắc thái thúc giục/khởi động, hơi hùng hồn, nhấn mạnh phô diễn năng lực Ví dụ: Thấy tình hình rối, anh ấy ra tay giải quyết ngay.
xuất thủ Mạnh, màu sắc võ hiệp/văn chương, nhấn động tác thể hiện bản lĩnh Ví dụ: Đến nước này thì sư phụ mới chịu xuất thủ.
ra mặt Khẩu ngữ, trung tính; tự mình đứng ra thể hiện năng lực Ví dụ: Thấy đội yếu quá, anh mới ra mặt chỉ huy.
xắn tay Khẩu ngữ, hình ảnh, nhẹ; bắt tay vào làm để thể hiện khả năng Ví dụ: Việc gấp quá, thôi xắn tay mà làm đi.
ra trận Ẩn dụ, hơi mạnh; bước vào cuộc để chứng tỏ bản lĩnh Ví dụ: Tối nay đầu bếp trưởng sẽ ra trận.
đứng ngoài Khẩu ngữ, trung tính; không tham gia, không thể hiện Ví dụ: Việc này tôi đứng ngoài không ý kiến.
rút lui Trung tính, hơi tiêu cực; bỏ cuộc, không tiếp tục hành động Ví dụ: Đến vòng cuối anh ta rút lui.
chùn bước Trung tính, sắc thái do dự; không dám bắt đầu hành động Ví dụ: Gặp khó khăn, nhiều người chùn bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích ai đó bắt đầu hành động hoặc can thiệp vào một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự gần gũi, sinh động trong lời thoại hoặc miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán, chủ động trong hành động.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường mang tính khích lệ hoặc thách thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu hành động một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự can thiệp hoặc giải quyết nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hành động" nhưng "ra tay" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ra tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy ra tay".