Phô diễn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thể hiện, diễn đạt bằng phương tiện nghệ thuật.
Ví dụ:
Nhạc công phô diễn kỹ thuật qua bản độc tấu tinh tế.
Nghĩa: Thể hiện, diễn đạt bằng phương tiện nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm múa phô diễn điệu múa thiếu nhi thật rực rỡ trên sân khấu.
- Bạn An phô diễn bức tranh bằng màu nước rất tươi sáng.
- Dàn đồng ca phô diễn bài hát mùa xuân với nụ cười rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ nhạc cụ dân tộc phô diễn làn điệu quen thuộc bằng nhịp phách dứt khoát.
- Nữ sinh ấy phô diễn chất giọng trầm ấm qua bản ballad, khiến hội trường lặng đi.
- Nhóm kịch phô diễn xung đột của truyện bằng ánh sáng và động tác giàu ẩn ý.
3
Người trưởng thành
- Nhạc công phô diễn kỹ thuật qua bản độc tấu tinh tế.
- Đạo diễn khéo phô diễn nỗi cô đơn của nhân vật bằng những khuôn hình dài, ít lời thoại.
- Họa sĩ phô diễn nhịp điệu thành phố bằng mảng màu vỡ, để người xem tự ghép tiếng ồn vào tranh.
- Vũ đoàn phô diễn một hơi thở văn hóa, nơi từng chuyển động kể tiếp câu chuyện còn dang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể hiện, diễn đạt bằng phương tiện nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
che giấu giấu kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phô diễn | trung tính–trang trọng, hàm ý trình bày có dụng ý, nhấn vào yếu tố biểu trưng/trình diễn Ví dụ: Nhạc công phô diễn kỹ thuật qua bản độc tấu tinh tế. |
| trình diễn | trung tính, phổ thông; thiên về hành vi biểu diễn trước công chúng Ví dụ: Đoàn nghệ thuật trình diễn tiết mục mới. |
| biểu diễn | trung tính, chuẩn mực; dùng rộng rãi trong nghệ thuật sân khấu/âm nhạc Ví dụ: Cô ấy biểu diễn bản độc tấu piano. |
| phô bày | trang trọng–văn chương; nhấn mạnh sự phơi bày vẻ đẹp/đặc sắc Ví dụ: Triển lãm phô bày những nét vẽ táo bạo. |
| che giấu | trung tính; đối lập trực tiếp với việc đem ra trình bày Ví dụ: Anh ấy che giấu tác phẩm, không mang ra công chúng. |
| giấu kín | khẩu ngữ–trung tính; nhấn mạnh giữ cho không ai thấy Ví dụ: Cô giấu kín bản vẽ, chưa muốn công bố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả hành động thể hiện tài năng, cảm xúc qua nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tinh tế, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh sự sáng tạo và tài năng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thể hiện tài năng hoặc cảm xúc qua nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trình diễn"; "phô diễn" nhấn mạnh hơn vào sự thể hiện nghệ thuật.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phô diễn tài năng", "phô diễn nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thể hiện (như "tài năng", "nghệ thuật") và trạng từ chỉ cách thức (như "đẹp", "xuất sắc").





