Dậy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc).
Ví dụ: Tôi dậy đúng giờ như một thói quen.
2.
động từ
Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi, hay từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
Ví dụ: Anh dậy khỏi ghế, chìa tay chào khách.
3.
động từ
Chuyển từ trạng thái không có những biểu hiện rõ rệt của sự tồn tại sang trạng thái có những biểu hiện rõ rệt (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v.v.).
Ví dụ: Gió qua mái, mùi lá ướt dậy rõ trong hiên.
Nghĩa 1: Chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo vừa mở mắt và dậy khỏi ổ.
  • Em nghe chuông báo thức và dậy ngay.
  • Ông mặt trời lên, cả nhà dậy chuẩn bị bữa sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình dậy sớm để kịp ôn lại bài trước khi đến lớp.
  • Cô bạn than trời vì cuối tuần vẫn phải dậy đi học thêm.
  • Đêm mưa rả rích, mình dậy giữa chừng vì mơ thấy bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dậy đúng giờ như một thói quen.
  • Có những sáng dậy muộn, lòng ngổn ngang như phố chưa kịp quét.
  • Anh dậy khi tiếng chim vừa khẽ, để kịp một ngày dài đợi đón.
  • Sau cơn say, chị dậy với quyết tâm mới, bỏ lại cả chuỗi ngày luộm thuộm.
Nghĩa 2: Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi, hay từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nằm xong thì dậy ngồi dậy uống nước.
  • Ông ngoại dậy khỏi giường và đi ra sân.
  • Con té xong biết tự dậy đứng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đang ngã vẫn gượng dậy để tiếp tục đá bóng.
  • Thầy bảo cả lớp dậy đứng nghiêm khi chào cờ.
  • Cô bạn mệt nhưng vẫn dậy ngồi học cho xong đề cương.
3
Người trưởng thành
  • Anh dậy khỏi ghế, chìa tay chào khách.
  • Cô gắng dậy sau cú ngã, vừa đau vừa tức chính mình.
  • Ông dậy chậm rãi, như sợ đánh thức cơn đau ở lưng.
  • Người mẹ dậy khỏi giường giữa đêm, lặng lẽ bế con đi pha sữa.
Nghĩa 3: Chuyển từ trạng thái không có những biểu hiện rõ rệt của sự tồn tại sang trạng thái có những biểu hiện rõ rệt (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bếp dậy lên mùi cơm mới.
  • Gió thổi, sóng dậy lăn tăn mặt hồ.
  • Hương hoa cau dậy thơm cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt biển bỗng dậy sóng khi gió chuyển hướng.
  • Chiều xuống, phố dậy đèn, lòng người như sáng theo.
  • Câu hát cũ làm dậy lên bao kỉ niệm tuổi nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Gió qua mái, mùi lá ướt dậy rõ trong hiên.
  • Tin tức ấy làm dậy lên một làn sóng tranh luận.
  • Nhấp một ngụm trà, vị đắng dậy sau cùng, ngọt lịm nơi cổ.
  • Trong im lặng, ký ức dậy lên, ràn rạt như mưa đầu mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc).
Từ đồng nghĩa:
thức dậy tỉnh dậy thức giấc
Từ trái nghĩa:
ngủ ngủ thiếp ngủ gật
Từ Cách sử dụng
dậy Diễn tả hành động thức tỉnh sau giấc ngủ, mang tính tự nhiên, thông thường. Ví dụ: Tôi dậy đúng giờ như một thói quen.
thức dậy Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động tỉnh giấc. Ví dụ: Anh ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng.
tỉnh dậy Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh sự tỉnh táo trở lại. Ví dụ: Cô ấy tỉnh dậy sau cơn mê.
thức giấc Trung tính, thông dụng, thường dùng trong văn viết hoặc hơi trang trọng hơn. Ví dụ: Tiếng chim hót làm tôi thức giấc.
ngủ Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động. Ví dụ: Đứa bé đang ngủ say.
ngủ thiếp Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái ngủ nhanh, không chủ ý. Ví dụ: Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế.
ngủ gật Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái ngủ không sâu, thường là trong thời gian ngắn và không chủ ý. Ví dụ: Học sinh ngủ gật trong giờ học.
Nghĩa 2: Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi, hay từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
Từ đồng nghĩa:
đứng dậy ngồi dậy
Từ trái nghĩa:
nằm xuống ngồi xuống quỳ xuống
Từ Cách sử dụng
dậy Diễn tả hành động thay đổi tư thế từ thấp lên cao, mang tính vật lý, trực tiếp. Ví dụ: Anh dậy khỏi ghế, chìa tay chào khách.
đứng dậy Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động chuyển sang tư thế đứng. Ví dụ: Mời quý vị đứng dậy.
ngồi dậy Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động chuyển sang tư thế ngồi. Ví dụ: Bệnh nhân cố gắng ngồi dậy.
nằm xuống Trung tính, thông dụng, chỉ hành động chuyển sang tư thế nằm. Ví dụ: Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi.
ngồi xuống Trung tính, thông dụng, chỉ hành động chuyển sang tư thế ngồi. Ví dụ: Mời mọi người ngồi xuống.
quỳ xuống Trung tính, thông dụng, chỉ hành động chuyển sang tư thế quỳ. Ví dụ: Anh ấy quỳ xuống cầu nguyện.
Nghĩa 3: Chuyển từ trạng thái không có những biểu hiện rõ rệt của sự tồn tại sang trạng thái có những biểu hiện rõ rệt (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
nổi lên bùng lên trỗi dậy
Từ trái nghĩa:
lặn xuống tắt đi chìm xuống
Từ Cách sử dụng
dậy Diễn tả sự xuất hiện, bùng phát, hoặc trỗi dậy của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc sự vật, mang tính mạnh mẽ, đột ngột. Ví dụ: Gió qua mái, mùi lá ướt dậy rõ trong hiên.
nổi lên Trung tính, thông dụng, chỉ sự xuất hiện rõ rệt, thường là từ bên dưới hoặc từ trạng thái tiềm ẩn. Ví dụ: Khói nổi lên từ đám cháy.
bùng lên Mạnh mẽ, thông dụng, chỉ sự xuất hiện đột ngột, dữ dội. Ví dụ: Ngọn lửa bùng lên dữ dội.
trỗi dậy Trang trọng, văn chương, chỉ sự vươn lên mạnh mẽ, thường là sau một thời gian bị kìm nén. Ví dụ: Tinh thần dân tộc trỗi dậy.
lặn xuống Trung tính, thông dụng, chỉ sự chìm xuống, biến mất khỏi tầm nhìn. Ví dụ: Mặt trời lặn xuống sau núi.
tắt đi Trung tính, thông dụng, chỉ sự chấm dứt hoạt động, biến mất của ánh sáng, lửa. Ví dụ: Ngọn lửa tắt đi.
chìm xuống Trung tính, thông dụng, chỉ sự hạ thấp, biến mất vào bên trong hoặc xuống dưới. Ví dụ: Con thuyền chìm xuống đáy biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thức giấc hoặc đứng lên, ví dụ: "Dậy đi học".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ: "Mặt trời dậy sớm".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động thức giấc hoặc đứng lên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "thức" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạy" (hướng dẫn, giảng dạy).
  • Khác biệt với "thức" ở chỗ "dậy" thường bao hàm cả hành động đứng lên.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dậy sớm", "dậy muộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn), danh từ chỉ người (mẹ, con), hoặc đại từ (tôi, bạn).
thức tỉnh ngủ nằm đứng ngồi nhổm nổi bốc trỗi