Kích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ nối liền thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách.
Ví dụ:
Đường kích áo này may khéo, mặc nhẹ tay.
2.
tính từ
(Áo) chật ngực, chật nách.
Ví dụ:
Cái áo này mặc lên bị kích rõ, nên đổi size.
3.
danh từ
Binh khí thời cổ, cán dài, mũi nhọn, một bên có ngạnh, dùng để đâm.
Ví dụ:
Kích là binh khí cán dài, một bên có ngạnh.
4.
động từ
Nâng vật nặng lên cao từng ít một, bằng dụng cụ.
Ví dụ:
Anh thợ kích xe lên rồi chèn chân an toàn.
5.
danh từ
Dụng cụ chuyên dùng để kích.
Ví dụ:
Kích thủy lực này chịu tải tốt.
6.
động từ
(khẩu ngữ). Đánh bằng hoả lực pháo.
7.
động từ
(khẩu ngữ). Nói chạm đến lòng tự ái để người khác bực tức mà làm việc gì đó theo ý mình.
Nghĩa 1: Chỗ nối liền thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ khâu lại đường kích bị sứt trên áo con.
- Áo mới có đường kích may rất thẳng.
- Con giơ tay lên, chỗ kích hơi căng ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan bảo đường kích áo thể dục bị cọ, mặc chạy khó chịu.
- Cô thợ may đo kỹ phần kích để áo ôm vừa người.
- Khi vận động tay mạnh, đường kích nếu may thô sẽ dễ cấn da.
3
Người trưởng thành
- Đường kích áo này may khéo, mặc nhẹ tay.
- Áo vest đẹp hay xấu nhìn vào phần kích là biết tay nghề thợ.
- Chỉ cần lệch một li ở đường kích, form áo sẽ mất cân.
- Trước khi duyệt mẫu, chị kỹ nhất mũi chỉ tại kích vì nó quyết định độ thoải mái.
Nghĩa 2: (Áo) chật ngực, chật nách.
1
Học sinh tiểu học
- Áo đồng phục hơi kích nên con khó giơ tay.
- Mặc áo kích, con thấy thở không thoải mái.
- Chiếc áo cũ kích, con đem tặng bạn nhỏ hơn nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo thun giặt xong bị co, mặc vào thấy kích ở ngực.
- Đi học thể dục, áo kích làm mình chạy không thoải mái.
- Bạn chọn sai size nên áo khoác hơi kích phần nách.
3
Người trưởng thành
- Cái áo này mặc lên bị kích rõ, nên đổi size.
- Áo công sở kích khiến cả ngày thấy bí bách.
- Vải không co giãn mà cắt ôm quá, thế nào cũng kích vùng ngực.
- Đừng cố ép mình vào chiếc áo kích; cơ thể cần không gian thở.
Nghĩa 3: Binh khí thời cổ, cán dài, mũi nhọn, một bên có ngạnh, dùng để đâm.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính trong tranh cầm cây kích dài.
- Bảo tàng trưng bày một cây kích bằng sắt.
- Cây kích có mũi nhọn để đâm kẻ địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, quân sĩ xông trận với kích và giáo.
- Cây kích có ngạnh giúp giữ đối phương khi đâm.
- Hiệp khách dùng kích thủ thế, nhìn rất oai vệ.
3
Người trưởng thành
- Kích là binh khí cán dài, một bên có ngạnh.
- Trên phù điêu, lưỡi kích lấp lánh, kể chuyện một thời binh đao.
- Nắm kích vững, kỵ binh biến tầm với thành ưu thế.
- Tiếng kích chạm giáp như gõ vào ký ức chiến trường cổ xưa.
Nghĩa 4: Nâng vật nặng lên cao từng ít một, bằng dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng dụng cụ để kích chiếc xe lên.
- Mình phải kích bánh xe mới thay được lốp.
- Cẩn thận khi kích, không được đứng quá gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ kê gỗ rồi kích dần tảng đá cho thẳng nền.
- Thợ sửa xe kích gầm lên trước khi chui vào kiểm tra.
- Muốn chuyển két sắt, người ta kích từng nấc cho đủ độ cao.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ kích xe lên rồi chèn chân an toàn.
- Cứ kích nhích từng phân, sức người mới theo kịp.
- Khi sàn lún, đội thi công kích có kiểm soát để tránh nứt tường.
- Không vội, cứ kích đều tay, lực sẽ đi đúng điểm tựa.
Nghĩa 5: Dụng cụ chuyên dùng để kích.
1
Học sinh tiểu học
- Bác mang theo cái kích để nâng xe.
- Chiếc kích nhỏ nhưng nâng được vật nặng.
- Kích phải đặt đúng chỗ mới an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cốp xe luôn có kích và cờ lê để thay lốp.
- Loại kích thủy lực nâng êm và chắc.
- Khi dùng kích, cần chọn sức nâng phù hợp tải trọng.
3
Người trưởng thành
- Kích thủy lực này chịu tải tốt.
- Cất kích ngay dưới ghế để khi thủng lốp còn dùng.
- Kích tốt đến mấy cũng phải đặt vào gờ chịu lực.
- Nhờ cái kích gọn nhẹ, việc kê lại khung cửa trở nên nhanh hơn.
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Đánh bằng hoả lực pháo.
Nghĩa 7: (khẩu ngữ). Nói chạm đến lòng tự ái để người khác bực tức mà làm việc gì đó theo ý mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ nối liền thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách.
Nghĩa 2: (Áo) chật ngực, chật nách.
Từ đồng nghĩa:
chật
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích | Diễn tả sự không thoải mái, gò bó của trang phục. Ví dụ: Cái áo này mặc lên bị kích rõ, nên đổi size. |
| chật | Trung tính, diễn tả sự vừa vặn quá mức hoặc không đủ không gian. Ví dụ: Chiếc áo này hơi chật. |
| rộng | Trung tính, diễn tả sự thoải mái, có nhiều không gian. Ví dụ: Áo rộng rãi dễ chịu. |
Nghĩa 3: Binh khí thời cổ, cán dài, mũi nhọn, một bên có ngạnh, dùng để đâm.
Nghĩa 4: Nâng vật nặng lên cao từng ít một, bằng dụng cụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích | Hành động nâng vật nặng bằng công cụ, mang tính kỹ thuật. Ví dụ: Anh thợ kích xe lên rồi chèn chân an toàn. |
| đội | Trung tính, hành động nâng vật nặng bằng công cụ hỗ trợ (như con đội). Ví dụ: Đội xe lên để thay lốp. |
| hạ | Trung tính, hành động làm cho vật từ trên cao xuống thấp. Ví dụ: Hạ hàng xuống khỏi xe. |
Nghĩa 5: Dụng cụ chuyên dùng để kích.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích | Chỉ một loại dụng cụ chuyên dụng, mang tính kỹ thuật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Kích thủy lực này chịu tải tốt. |
| con đội | Trung tính, chỉ dụng cụ cơ khí dùng để nâng vật nặng. Ví dụ: Dùng con đội để nâng gầm xe. |
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Đánh bằng hoả lực pháo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích | Hành động tấn công bằng pháo, mang tính quân sự, khẩu ngữ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| pháo kích | Trung tính, hành động tấn công bằng pháo binh. Ví dụ: Quân địch pháo kích dữ dội vào thị trấn. |
Nghĩa 7: (khẩu ngữ). Nói chạm đến lòng tự ái để người khác bực tức mà làm việc gì đó theo ý mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kích | Hành động cố ý gây khó chịu, bực tức để đạt mục đích, mang tính khẩu ngữ, tiêu cực. Ví dụ: |
| khiêu khích | Tiêu cực, hành động cố ý gây sự, chọc giận để đối phương phản ứng. Ví dụ: Anh ta cố tình khiêu khích đối thủ. |
| chọc tức | Tiêu cực, hành động cố ý làm người khác bực mình, tức giận. Ví dụ: Đừng chọc tức nó nữa, nó sắp nổi nóng rồi. |
| xoa dịu | Tích cực, hành động làm giảm bớt sự căng thẳng, tức giận của người khác. Ví dụ: Cô ấy cố gắng xoa dịu tình hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "nói chạm đến lòng tự ái" hoặc "đánh bằng hoả lực pháo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "dụng cụ chuyên dùng để kích" hoặc "nâng vật nặng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện với nghĩa "binh khí thời cổ" để tạo không khí lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng với nghĩa "dụng cụ chuyên dùng để kích" hoặc "nâng vật nặng".
2
Sắc thái & phong cách
- Khẩu ngữ: Thường mang sắc thái thách thức hoặc kích động.
- Chuyên ngành: Mang tính kỹ thuật, trung tính và chính xác.
- Văn chương: Có thể mang sắc thái cổ điển, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không cần thiết.
- Biến thể "kích động" thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Kích" trong nghĩa "nói chạm đến lòng tự ái" có thể gây hiểu lầm nếu không dùng đúng cách.
- Chú ý phân biệt với từ gần nghĩa như "kích thích" để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kích" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kích" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kích" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Kích" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "kích thước"), phó từ (ví dụ: "rất kích"), và lượng từ (ví dụ: "một kích").





