Khích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói chạm đến lòng tự ái, tự trọng, để gây tác động đến tinh thần, làm cho hăng lên mà làm việc gì.
Ví dụ: Anh khích tôi một câu, tôi làm ngay.
Nghĩa: Nói chạm đến lòng tự ái, tự trọng, để gây tác động đến tinh thần, làm cho hăng lên mà làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói khích em, nên em cố gắng chạy nhanh hơn trong giờ thể dục.
  • Anh trai khích, bảo em không dám vẽ, thế là em cầm bút vẽ ngay.
  • Nghe bạn khích rằng em sợ nước, em bơi thử và làm được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khích tôi rằng tôi chỉ dám nói chứ không dám làm, thế là tôi xắn tay hoàn thành bài thuyết trình.
  • Bạn cùng lớp khích nhẹ, bảo tôi không đủ can đảm đăng ký câu lạc bộ, khiến tôi quyết định điền mẫu luôn.
  • Chỉ một câu khích đúng chỗ, cả đội bóng bừng tinh thần và lật ngược trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Anh khích tôi một câu, tôi làm ngay.
  • Chị ấy biết cách khích vào lòng tự ái nghề nghiệp, khiến tôi phải chỉnh lại bài cho thật chỉn chu.
  • Nghe người ta khích rằng mình ngại khó, tôi tự ám thị: cứ làm cho xong đã rồi hãy bàn.
  • Đôi khi một lời khích đúng lúc đủ thổi lửa vào ý chí, kéo ta bật dậy khỏi sự chần chừ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kích thích ai đó hành động hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự tác động tâm lý hoặc xung đột nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái kích động, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo động lực hoặc thúc đẩy ai đó hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kích thích" nhưng "khích" thường mang tính cá nhân và tâm lý hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, gây hiểu lầm.
  • Cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của người nghe để tránh gây phản ứng tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khích lệ", "khích động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khích lệ tinh thần"), phó từ ("rất khích"), hoặc trạng từ ("khích mạnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...