Con đội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận dùng để kê hoặc đội bộ phận khác.
Ví dụ:
Anh thợ đặt con đội đúng điểm chịu lực rồi mới nâng xe.
Nghĩa: Bộ phận dùng để kê hoặc đội bộ phận khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ba dùng con đội để nâng bánh xe lên khi vá lốp.
- Chú thợ đặt con đội dưới gầm xe rồi mới tháo bánh.
- Thầy dặn chúng em không chui dưới xe khi con đội đang nâng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ xoay tay quay, con đội từ từ nâng gầm xe lên.
- Trong gara, con đội là đồ nghề nhỏ mà sức nâng lại đáng nể.
- Khi kê tủ nặng, bố mượn con đội để nâng một góc cho dễ chèn đệm.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ đặt con đội đúng điểm chịu lực rồi mới nâng xe.
- Không có con đội, nhiều việc sửa chữa gầm chỉ là bất khả thi.
- Con đội thủy lực lên đều và chắc, khiến cả chiếc xe như treo lơ lửng trên thép.
- Đôi khi chỉ cần một con đội đúng chỗ, cả khối nặng nề mới chịu nhúc nhích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận dùng để kê hoặc đội bộ phận khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con đội | kỹ thuật, trung tính, vật dụng cơ khí, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Anh thợ đặt con đội đúng điểm chịu lực rồi mới nâng xe. |
| kích | trung tính, phổ thông, kỹ thuật; thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh lấy kích ra để nâng gầm xe. |
| đội | trung tính, kỹ thuật; tên gọi rút gọn thông dụng trong thợ thuyền Ví dụ: Lấy cái đội kê dưới càng xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiết bị nâng đỡ trong kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ ràng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác nếu không quen thuộc với lĩnh vực kỹ thuật.
- Khác biệt với "kích" ở chỗ "con đội" thường chỉ bộ phận cụ thể trong máy móc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con đội thủy lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("con đội mạnh"), động từ ("sử dụng con đội"), và lượng từ ("một con đội").





