Nêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mãnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt.
Ví dụ:
Anh ta chèn nêm dưới chân cầu thang tạm cho chắc.
2.
động từ
Chêm hoặc lên cho chặt.
Ví dụ:
Anh nêm miếng chèn vào khung cửa cho chắc.
3.
động từ
(ph.). Cho thêm một ít mắm muối vào thức ăn khi đã nấu chín.
Ví dụ:
Bạn nêm cho vừa rồi hãy bưng ra.
Nghĩa 1: Mãnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu thợ mộc đặt cái nêm vào khe rồi giữ chặt tấm ván.
- Ba đưa cho con cái nêm để kê cho bàn khỏi lung lay.
- Chúng em dùng nêm gỗ chặn bánh xe không cho trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ khéo luồn chiếc nêm vào chân tủ để mặt tủ đứng thăng bằng.
- Chiếc nêm nhỏ nhưng giữ cả cánh cửa khỏi tự bật ra.
- Người thợ đóng nêm giữa hai khúc gỗ, tiếng búa vang gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chèn nêm dưới chân cầu thang tạm cho chắc.
- Trong công trình, một cái nêm đúng chỗ còn giá trị hơn nhiều vòng dây buộc.
- Người thợ già chỉ cần một nêm gỗ là trị được cánh cửa hay rung.
- Giữa những kẽ hở của cuộc sống, đôi khi ta cũng cần một cái nêm để giữ cho lòng mình khỏi xô lệch.
Nghĩa 2: Chêm hoặc lên cho chặt.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ nêm lại viên gạch để bức tường đứng vững.
- Ba nêm cục gỗ vào dưới chân bàn cho khỏi lắc.
- Chúng em nêm hòn đá vào bánh xe để xe không trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy nêm thêm miếng gỗ vào khe cửa, cửa hết kêu cót két.
- Người thợ nêm chặt các thanh chống trước khi dựng giàn giáo.
- Họ nêm đá vào bờ đất để dòng nước không khoét sâu.
3
Người trưởng thành
- Anh nêm miếng chèn vào khung cửa cho chắc.
- Trong thương lượng, cô khéo nêm một điều kiện then chốt, làm thế cục đổi khác.
- Người thợ mộc nêm dần, lắng tai nghe tiếng gỗ khít lại như thở đều.
- Đêm gió to, tôi nêm vài viên gạch vào chân cửa, yên tâm ngủ.
Nghĩa 3: (ph.). Cho thêm một ít mắm muối vào thức ăn khi đã nấu chín.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nêm muối vào canh cho vừa miệng.
- Cô nêm lại nồi súp, mùi thơm bốc lên.
- Con nhớ nêm chút nước mắm trước khi tắt bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị nếm thử rồi nêm thêm xíu muối, nồi canh ngọt hẳn.
- Đầu bếp nêm lại khi món kho sắp cạn, vị đậm vừa phải.
- Cậu ấy nêm ít nước mắm, cả nhà khen canh tròn vị.
3
Người trưởng thành
- Bạn nêm cho vừa rồi hãy bưng ra.
- Người nấu ăn giỏi biết dừng đúng lúc khi nêm, để vị tươi của nguyên liệu còn nguyên.
- Mỗi bữa cơm, mẹ chỉ nêm một nhúm nhỏ, nhưng giữ được hồn vị của nhà.
- Đôi khi tình cảm cũng cần nêm chút dịu dàng, để câu chuyện bớt mặn chát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc sửa chữa đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết về nấu ăn hoặc công việc thủ công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành cơ khí hoặc xây dựng khi nói về việc chêm vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thêm gia vị hoặc chêm vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chêm" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nếm" khi nói về nấu ăn.
- Khác biệt với "chêm" ở chỗ "nêm" thường liên quan đến gia vị.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nêm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nêm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nêm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "nêm" thường đứng trước các danh từ chỉ đối tượng được tác động, ví dụ: "nêm muối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nêm" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nêm" thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm hoặc gia vị.





