Đòn bẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thanh rắn chuyển động được quanh một điểm cố định (gọi là điểm tựa), nhờ đó có thể dùng một lực nhỏ cân bằng một lực lớn.
Ví dụ:
Anh dùng xà beng làm đòn bẩy để nạy nắp cống.
2.
danh từ
Đòn dùng để bẩy, xeo vật nặng theo nguyên tắc đòn bẩy; thường dùng để ví cái có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ một hoạt động nào đó.
Nghĩa 1: Thanh rắn chuyển động được quanh một điểm cố định (gọi là điểm tựa), nhờ đó có thể dùng một lực nhỏ cân bằng một lực lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dùng chiếc thước và cục tẩy làm đòn bẩy để nhấc hòn đá nhỏ.
- Em đặt que gỗ lên viên sỏi làm điểm tựa, bẩy hộp bìa lên.
- Bạn Minh ấn xuống một đầu cây gậy, đầu kia nâng quả bóng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần đổi vị trí điểm tựa, đòn bẩy giúp mình nâng chậu cây dễ hơn hẳn.
- Cây sắt kê lên viên gạch thành đòn bẩy, biến lực tay nhỏ thành lực nhấc đáng kể.
- Bạn chọn cánh tay đòn dài hơn nên tảng đá được bẩy lên nhẹ bỗng.
3
Người trưởng thành
- Anh dùng xà beng làm đòn bẩy để nạy nắp cống.
- Điểm tựa đặt lùi ra sau, cánh tay đòn dài ra, nên chiếc nắp bê tông chịu thua ngay.
- Chỉ một cú ấn dứt khoát vào đầu xà, lực được khuếch đại qua đòn bẩy nâng cả cánh cửa kẹt.
- Trong xưởng, một thanh thép kê đúng chỗ biến sức người thành sức nâng hiệu quả nhờ nguyên lý đòn bẩy.
Nghĩa 2: Đòn dùng để bẩy, xeo vật nặng theo nguyên tắc đòn bẩy; thường dùng để ví cái có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ một hoạt động nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thanh rắn chuyển động được quanh một điểm cố định (gọi là điểm tựa), nhờ đó có thể dùng một lực nhỏ cân bằng một lực lớn.
Nghĩa 2: Đòn dùng để bẩy, xeo vật nặng theo nguyên tắc đòn bẩy; thường dùng để ví cái có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ một hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
cú hích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đòn bẩy | Miêu tả yếu tố thúc đẩy, có tác dụng mạnh mẽ, mang tính ẩn dụ, trung tính đến tích cực. Ví dụ: |
| cú hích | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thúc đẩy mạnh mẽ, đột ngột. Ví dụ: Chính sách mới là một cú hích lớn cho nền kinh tế. |
| rào cản | Trung tính, diễn tả sự cản trở, khó khăn. Ví dụ: Thiếu vốn là rào cản lớn nhất cho dự án này. |
| trở ngại | Trung tính, diễn tả sự vật, việc gây khó khăn. Ví dụ: Chúng tôi đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được thành công. |
| gánh nặng | Tiêu cực, diễn tả sự khó khăn, áp lực. Ví dụ: Nợ công đang trở thành gánh nặng cho ngân sách quốc gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các biện pháp hoặc yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc thay đổi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sức mạnh hoặc tác động lớn từ một yếu tố nhỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý và kinh tế để chỉ nguyên tắc hoặc công cụ tạo ra lợi thế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hỗ trợ hoặc thúc đẩy.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố trong việc thúc đẩy sự thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự hỗ trợ hoặc thúc đẩy.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc sự phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ hoặc phương tiện khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "công cụ" ở chỗ nhấn mạnh vào tác động mạnh mẽ và hiệu quả.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đòn bẩy mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, hiệu quả), động từ (sử dụng, tạo ra) và lượng từ (một, nhiều).





