Đề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to thuộc loại đa, lá có mũi nhọn dài, thường trồng làm cảnh ở đình chùa.
2.
danh từ
Lối chơi cỏ bạc, ai đoán trứng cái sẽ xảy ra (thí dụ, đoán trúng hai con số cuối cùng của số độc đắc trong một cuộc xổ số) thì được.
3.
động từ
Viết thêm vào để cung cấp một số điều cần biết về một văn bản.
4.
động từ
Viết thêm vào để giới thiệu nội dung của tác phẩm hoặc để nêu ý nghĩ, tình cảm của mình.
5.
danh từ
Đầu để (nói tắt).
6.
danh từ
Nội dung chính cần trình bày.
7.
động từ
(thường dùng trước ra). Nêu ra như là cái cần được giải quyết, cần được thực hiện.
8.
động từ
(thường dùng trước lên). Nêu thành cái có ý nghĩa quan trọng.
9.
động từ
Khởi động động cơ xe máy, ôtô.
10.
danh từ
Bộ phận dùng để khởi động động cơ của xe máy, xe ôtô. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc "đề xe" hoặc "đề bài" trong học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi nói về "đề tài", "đề xuất" hoặc "đề cương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi nói về "đề tài" hoặc "đề từ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về "đề máy" hoặc "đề xuất" trong các báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đề" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
- Trong khẩu ngữ, từ này thường mang tính chất thông dụng và dễ hiểu.
- Trong nghệ thuật, từ "đề" có thể mang sắc thái sáng tạo và biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "đề" khi cần nêu ra vấn đề hoặc nội dung chính cần giải quyết.
- Tránh dùng từ "đề" khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm.
- Có nhiều biến thể như "đề bài", "đề tài", "đề xuất" tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "đề".
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "chủ đề" là "đề" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "đề" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "ra", "lên" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





