Tiêu đề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lời để gọi sự chú ý.
Ví dụ:
Báo cần tiêu đề rõ ràng, không gây hiểu lầm.
2.
danh từ
Phần in sẵn ở bên trên các giấy tờ hành chính, giấy tờ giao dịch thương mại.
Ví dụ:
Công văn cần đúng tiêu đề cơ quan ban hành.
Nghĩa 1: Lời để gọi sự chú ý.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn viết tiêu đề to và rõ.
- Em đặt tiêu đề: Chuyến đi công viên.
- Tiêu đề giúp bạn đọc biết bài viết nói về gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình cần một tiêu đề đủ ngắn để dễ nhớ.
- Bạn ấy chọn tiêu đề táo bạo nên cả lớp chú ý.
- Đổi tiêu đề một chút, bài luận bỗng có sức hút hơn.
3
Người trưởng thành
- Báo cần tiêu đề rõ ràng, không gây hiểu lầm.
- Tiêu đề hay kéo người đọc vào, nhưng nội dung mới giữ họ ở lại.
- Khi mệt, tôi thường lướt qua tiêu đề để chọn cái đáng đọc.
- Một tiêu đề đúng chạm có thể mở ra cả cuộc đối thoại.
Nghĩa 2: Phần in sẵn ở bên trên các giấy tờ hành chính, giấy tờ giao dịch thương mại.
1
Học sinh tiểu học
- Tờ giấy có tiêu đề của trường ở trên cùng.
- Bố mang đơn có tiêu đề của cơ quan.
- Phiếu khen có tiêu đề in đậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẫu đơn này đã có tiêu đề của ủy ban, chỉ cần điền thông tin.
- Hóa đơn có tiêu đề công ty giúp nhận biết nơi bán.
- Khi nộp hồ sơ, nhớ giữ nguyên tiêu đề in sẵn trên biểu mẫu.
3
Người trưởng thành
- Công văn cần đúng tiêu đề cơ quan ban hành.
- Thiếu tiêu đề doanh nghiệp trên hóa đơn là rắc rối lớn.
- Tôi chỉnh lại tiêu đề thư tín cho trùng định dạng công ty.
- Bộ nhận diện mới bắt đầu từ tiêu đề mẫu biểu, rồi lan ra mọi ấn phẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lời để gọi sự chú ý.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu đề | trung tính, phổ thông; dùng trong văn bản/ấn phẩm; sắc thái thông báo nhẹ Ví dụ: Báo cần tiêu đề rõ ràng, không gây hiểu lầm. |
| đầu đề | trung tính, phổ thông; gần như tương đương Ví dụ: Bài báo có đầu đề ngắn gọn. |
| nhan đề | trang trọng hơn, văn chương; dùng cho sách/bài viết Ví dụ: Nhan đề cuốn tiểu thuyết rất gợi. |
| nội dung | trung tính; đối lập vai trò thông tin (tựa vs. phần thân) Ví dụ: Bìa ghi tiêu đề, còn nội dung ở các chương. |
Nghĩa 2: Phần in sẵn ở bên trên các giấy tờ hành chính, giấy tờ giao dịch thương mại.
Từ trái nghĩa:
chân trang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu đề | trung tính, hành chính–thương mại; kỹ thuật văn thư Ví dụ: Công văn cần đúng tiêu đề cơ quan ban hành. |
| tiêu ngữ | trang trọng, hành chính nhà nước; dùng trên văn bản cơ quan Ví dụ: Văn bản cần ghi tiêu ngữ ở phần đầu. |
| đầu mục | trung tính, kỹ thuật biểu mẫu; chỉ dòng/ô đầu in sẵn Ví dụ: Điền thông tin theo các đầu mục ở phần trên. |
| phần đầu | trung tính, hành chính; chỉ khu vực in sẵn phía trên Ví dụ: Mẫu đơn đã có phần đầu in sẵn. |
| chân trang | trung tính, kỹ thuật dàn trang; vị trí đối lập ở phía dưới Ví dụ: Số trang đặt tại chân trang, không ở tiêu đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần mở đầu hoặc tên của một bài viết, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ tên của tác phẩm, chương sách, bài thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ phần tiêu đề của các báo cáo, tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng phần mở đầu của một văn bản hoặc tài liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại tiêu đề (ví dụ: tiêu đề phụ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tựa đề" trong một số ngữ cảnh, nhưng "tiêu đề" thường chính xác hơn trong văn bản chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh dùng "tiêu đề" khi chỉ muốn nói đến một phần nhỏ hoặc không quan trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiêu đề bài viết", "tiêu đề sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tiêu đề hấp dẫn"), động từ (như "đặt tiêu đề"), và các danh từ khác (như "tiêu đề bài báo").





