Tiêu ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời ngắn gọn nêu lên mục tiêu cơ bản trước mắt.
Ví dụ:
Tiêu ngữ của dự án là ngắn gọn, dễ nhớ, và đi thẳng vào mục tiêu.
Nghĩa: Lời ngắn gọn nêu lên mục tiêu cơ bản trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Tiêu ngữ của lớp là: "Mỗi ngày đến trường là một niềm vui".
- Cô dán tiêu ngữ lên bảng để cả lớp cùng nhìn.
- Chúng em hô to tiêu ngữ trước khi bắt đầu sinh hoạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu "Học tốt, rèn luyện tốt" được chọn làm tiêu ngữ cho năm học mới.
- Liên đội treo tiêu ngữ ở sân trường để nhắc nhở mọi người cố gắng.
- Câu mở đầu trong kế hoạch hoạt động chính là tiêu ngữ hướng cả nhóm đến mục tiêu chung.
3
Người trưởng thành
- Tiêu ngữ của dự án là ngắn gọn, dễ nhớ, và đi thẳng vào mục tiêu.
- Trong những giai đoạn bối rối, một tiêu ngữ rõ ràng giúp đội ngũ không lạc hướng.
- Họ tranh luận cả buổi chỉ để chốt một tiêu ngữ đủ sức khơi dậy quyết tâm.
- Tiêu ngữ càng súc tích, càng dễ trở thành ngọn đèn dẫn lối trong công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời ngắn gọn nêu lên mục tiêu cơ bản trước mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu ngữ | trung tính, hành chính–tuyên truyền; ngắn gọn, trực chỉ mục tiêu Ví dụ: Tiêu ngữ của dự án là ngắn gọn, dễ nhớ, và đi thẳng vào mục tiêu. |
| khẩu hiệu | trung tính, phổ biến; dùng trong tuyên truyền/cổ động Ví dụ: Khẩu hiệu của chiến dịch năm nay rất dễ nhớ. |
| phương châm | trang trọng, thiên về nguyên tắc định hướng; ít tính cổ động hơn Ví dụ: Phương châm hành động của câu lạc bộ là 'Tương trợ – Chia sẻ'. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, tuyên ngôn, hoặc các tài liệu có tính định hướng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chiến lược, kế hoạch phát triển của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nêu rõ mục tiêu hoặc phương châm của một tổ chức, phong trào.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các tài liệu có tính định hướng hoặc chiến lược.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với khẩu hiệu, cần phân biệt rõ ràng.
- Khác với "khẩu hiệu" ở chỗ tiêu ngữ thường mang tính định hướng dài hạn hơn.
- Đảm bảo tiêu ngữ ngắn gọn, súc tích để dễ nhớ và dễ hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiêu ngữ của bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tiêu ngữ ngắn gọn", "viết tiêu ngữ".





