Khẩu hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu ngắn gọn mang nội dung tuyên truyền cổ động để tập hợp quần chúng, để tỏ quyết tâm hoặc để đấu tranh.
Ví dụ: Con phố treo dày những khẩu hiệu chào mừng ngày lễ.
Nghĩa: Câu ngắn gọn mang nội dung tuyên truyền cổ động để tập hợp quần chúng, để tỏ quyết tâm hoặc để đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sân trường treo nhiều khẩu hiệu nhắc chúng em giữ vệ sinh.
  • Thầy cô dạy chúng em hô khẩu hiệu “Đi học đều, học chăm!”.
  • Đội em vẽ một khẩu hiệu cổ vũ tinh thần đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các bạn cùng giơ băng rôn với khẩu hiệu cổ vũ đội bóng của lớp.
  • Chi đoàn chọn một khẩu hiệu ngắn gọn để kêu gọi tiết kiệm điện.
  • Trong buổi mít tinh, tiếng hô khẩu hiệu vang đều, tạo khí thế sôi nổi.
3
Người trưởng thành
  • Con phố treo dày những khẩu hiệu chào mừng ngày lễ.
  • Anh đề xuất thay khẩu hiệu dài dòng bằng một thông điệp súc tích, dễ nhớ hơn.
  • Khẩu hiệu treo đó đã cũ, nhưng tinh thần mà nó khơi gợi thì vẫn còn nguyên.
  • Giữa ồn ào truyền thông, một khẩu hiệu trung thực đáng giá hơn mọi màn phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu ngắn gọn mang nội dung tuyên truyền cổ động để tập hợp quần chúng, để tỏ quyết tâm hoặc để đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khẩu hiệu Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, phong trào; mang tính kêu gọi, định hướng hành động. Ví dụ: Con phố treo dày những khẩu hiệu chào mừng ngày lễ.
tiêu ngữ Trung tính, thường dùng trong quảng cáo, thương hiệu, hoặc định hướng nội bộ. Ví dụ: Tiêu ngữ của công ty chúng tôi là 'Chất lượng là trên hết'.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội hoặc các sự kiện cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo điểm nhấn hoặc thể hiện ý tưởng mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các chiến dịch quảng cáo, tiếp thị hoặc các phong trào xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, kêu gọi hành động hoặc thể hiện quyết tâm.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức hoặc công cộng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kêu gọi sự chú ý hoặc động viên một nhóm người.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các sự kiện hoặc phong trào có tính chất công cộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "slogan" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khẩu hiệu thường ngắn gọn, súc tích, cần chú ý để không làm mất đi tính hiệu quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khẩu hiệu cách mạng", "khẩu hiệu tuyên truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khẩu hiệu mạnh mẽ"), động từ ("đưa ra khẩu hiệu"), hoặc cụm giới từ ("khẩu hiệu của phong trào").