Khẩu lệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lệnh hô trong luyện tập hoặc chiến đấu.
Ví dụ:
Đội hình xuất phát ngay khi nghe khẩu lệnh.
Nghĩa: Lệnh hô trong luyện tập hoặc chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe khẩu lệnh, cả đội đồng loạt bước đều.
- Thầy hô khẩu lệnh, chúng em giơ tay chào.
- Tiếng khẩu lệnh vang lên, các bạn dừng lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa dứt khẩu lệnh, hàng ngũ khép chặt như một dòng chảy.
- Khẩu lệnh rõ và gọn khiến cả lớp chuyển đội hình rất nhanh.
- Trong giờ học quốc phòng, em chỉ cần bám theo khẩu lệnh là không bị lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Đội hình xuất phát ngay khi nghe khẩu lệnh.
- Khẩu lệnh dứt khoát cắt ngang tiếng ồn, kéo mọi người về kỷ luật.
- Không có khẩu lệnh rõ ràng, mệnh lệnh dễ tan vào hỗn loạn.
- Giữa khói bụi thao trường, một khẩu lệnh đúng lúc có thể xoay chuyển thế trận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc huấn luyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân đội, cảnh sát và các hoạt động huấn luyện thể chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với kỷ luật.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, đặc biệt trong quân sự và huấn luyện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động cần sự chỉ huy rõ ràng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
- Thường đi kèm với các động tác hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệnh lệnh khác như "chỉ thị" hoặc "hướng dẫn".
- Khẩu lệnh thường mang tính tức thời và yêu cầu phản ứng nhanh chóng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của khẩu lệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khẩu lệnh rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rõ ràng, chính xác) hoặc động từ (thực hiện, tuân theo).





