Quân lệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mệnh lệnh của quân đội.
Ví dụ: Quân lệnh được phát xuống trong đêm.
Nghĩa: Mệnh lệnh của quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông vang lên, đơn vị lập tức làm theo quân lệnh.
  • Nghe quân lệnh, các chú bộ đội xếp hàng ngay ngắn.
  • Quân lệnh ban ra, ai nấy chuẩn bị xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ huy đọc quân lệnh, cả tiểu đội chuyển trạng thái sẵn sàng.
  • Trước quân lệnh, người lính gác siết chặt dây súng và tập trung cao độ.
  • Khi quân lệnh thay đổi, kế hoạch hành quân cũng được điều chỉnh theo.
3
Người trưởng thành
  • Quân lệnh được phát xuống trong đêm.
  • Quân lệnh ngắn gọn nhưng buộc mọi người phải tuyệt đối tuân thủ.
  • Giữa chiến trường hỗn độn, quân lệnh là sợi dây giữ đội hình không vỡ.
  • Đôi khi, một quân lệnh lạnh lùng đủ nặng bằng cả một mùa mưa trên vai lính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mệnh lệnh của quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân lệnh Trang trọng, quân sự, sắc thái nghiêm lệnh, trung tính-nghiêm Ví dụ: Quân lệnh được phát xuống trong đêm.
mệnh lệnh Trung tính, dùng rộng; phù hợp đa số ngữ cảnh chính quy Ví dụ: Đã có mệnh lệnh thì phải chấp hành.
lệnh Trang trọng-ngắn gọn, văn bản/quy chế; thay thế tốt trong ngữ cảnh quân sự Ví dụ: Lệnh đã ban xuống toàn đơn vị.
tự ý Khẩu ngữ, chỉ hành động không theo lệnh; đối lập trực tính về tuân lệnh Ví dụ: Không được tự ý rời vị trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc lịch sử quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mệnh lệnh trong quân đội hoặc tình huống cần sự kỷ luật cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệnh lệnh khác trong ngữ cảnh không quân sự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân lệnh nghiêm khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nghiêm khắc, khẩn cấp), động từ (ban, nhận), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...