Tôn chỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên tắc chính chi phối mục đích hoạt động của một tổ chức, một đoàn thể
Ví dụ:
Tổ chức này hoạt động theo một tôn chỉ rất rõ ràng.
Nghĩa: Nguyên tắc chính chi phối mục đích hoạt động của một tổ chức, một đoàn thể
1
Học sinh tiểu học
- Tấm bảng ở cổng câu lạc bộ ghi rõ tôn chỉ để ai vào cũng hiểu.
- Cô giáo nói tôn chỉ của đội thiếu niên là học tốt và giúp bạn.
- Nhà trường nêu tôn chỉ là an toàn và thân thiện cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi sinh hoạt, bí thư nhắc lại tôn chỉ của liên chi là đoàn kết và trách nhiệm.
- Nhóm thiện nguyện đặt tôn chỉ phục vụ cộng đồng, nên mọi kế hoạch đều xoay quanh điều đó.
- Câu lạc bộ khoa học giữ vững tôn chỉ học mà chơi, chơi mà học để thu hút thành viên.
3
Người trưởng thành
- Tổ chức này hoạt động theo một tôn chỉ rất rõ ràng.
- Tôn chỉ không chỉ treo trên khẩu hiệu; nó phải soi đường cho từng quyết định nhỏ.
- Khi tôn chỉ bị lãng quên, tổ chức dễ trượt vào những cuộc chạy theo thành tích.
- Chúng tôi rà soát dự án, đối chiếu từng bước với tôn chỉ để tránh lệch hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ nguyên tắc hoạt động của tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả sứ mệnh của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh nguyên tắc hoạt động của tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mục tiêu"; tôn chỉ nhấn mạnh nguyên tắc, trong khi mục tiêu nhấn mạnh kết quả.
- Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tôn chỉ hoạt động", "tôn chỉ của tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "tôn chỉ rõ ràng", "theo tôn chỉ".





