Lang quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ người phụ nữ dùng để gọi chồng mình.
Ví dụ: Cô ấy giới thiệu lang quân bằng giọng dịu dàng.
Nghĩa: Từ người phụ nữ dùng để gọi chồng mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Má cười bảo: “Chiều nay lang quân của má sẽ về sớm ăn cơm với cả nhà.”
  • Trong bức tranh em vẽ, cô dâu nắm tay lang quân bước vào cửa mới.
  • Bà kể chuyện xưa, lúc bà và lang quân trồng cây khế sau vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo đùa rằng tối nay phải về sớm nấu canh cho lang quân, cả lớp cười rộn.
  • Trong truyện, người vợ kiêu hãnh giới thiệu lang quân của mình giữa buổi tiệc làng.
  • Chị tôi nhắn: “Lang quân đang đợi trước cổng trường, đừng để anh ấy đứng mưa.”
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giới thiệu lang quân bằng giọng dịu dàng.
  • Giữa phiên chợ, chị mỉm cười kể chuyện lang quân vụng về nhưng khéo thương.
  • Trong bức thư tay, nàng gọi lang quân như một cách giữ chút duyên cổ.
  • Có lúc giận hờn, chị vẫn khẽ nhắc đến lang quân, nghe vừa trách vừa thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ người phụ nữ dùng để gọi chồng mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lang quân Trang trọng, cổ kính, văn chương, thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, thể hiện sự tôn kính hoặc tình cảm. Ví dụ: Cô ấy giới thiệu lang quân bằng giọng dịu dàng.
chồng Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy rất yêu chồng mình.
phu quân Trang trọng, cổ kính, văn chương, tương tự 'lang quân', thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Ví dụ: Nàng mong phu quân sớm trở về từ chiến trận.
vợ Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy rất thương vợ.
phu nhân Trang trọng, cổ kính, văn chương, dùng để chỉ vợ của người có địa vị hoặc trong bối cảnh lịch sử. Ví dụ: Phu nhân của vị quan lớn rất hiền thục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chồng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn hoặc tác phẩm có phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng hoặc lãng mạn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chồng" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "phu quân" ở mức độ trang trọng và phong cách sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người lang quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (người, vị) và tính từ chỉ phẩm chất (tốt, hiền).