Trượng phu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông có khí phách, theo quan niệm của xã hội phong kiến.
Ví dụ:
Ông giữ lời hứa trong cảnh khó, xứng là bậc trượng phu.
2.
danh từ
(cũ; vch.; id.). Từ người vợ dùng để gọi chồng.
Nghĩa 1: Người đàn ông có khí phách, theo quan niệm của xã hội phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy cứu người giữa dòng lũ, ai cũng khen là bậc trượng phu.
- Nghe chuyện, em thấy trượng phu là người dám làm điều đúng.
- Bác trưởng thôn đứng ra nhận trách nhiệm, trông rất trượng phu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hùng trong truyện xưa thường được gọi là bậc trượng phu vì dám gánh việc lớn.
- Giữa lợi ích cá nhân và danh dự, người trượng phu chọn giữ chữ tín.
- Trước nguy nan, anh ta bình tĩnh che chở mọi người, khí chất trượng phu hiện rõ.
3
Người trưởng thành
- Ông giữ lời hứa trong cảnh khó, xứng là bậc trượng phu.
- Người trượng phu không khoe công, chỉ lặng lẽ làm điều phải.
- Danh lợi đổi thay, nhưng cốt khí trượng phu vẫn là thước đo của một đời người.
- Ở thời nào, trượng phu cũng là kẻ biết chịu trách nhiệm đến cùng với lời mình nói.
Nghĩa 2: (cũ; vch.; id.). Từ người vợ dùng để gọi chồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông có khí phách, theo quan niệm của xã hội phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trượng phu | Trang trọng, cổ kính, mang tính ca ngợi phẩm chất nam nhi lý tưởng trong xã hội phong kiến. Ví dụ: Ông giữ lời hứa trong cảnh khó, xứng là bậc trượng phu. |
| tiểu nhân | Khinh miệt, miệt thị, chỉ người có tính cách thấp hèn, ích kỷ. Ví dụ: Hành động đó thật tiểu nhân, không xứng đáng với một người quân tử. |
Nghĩa 2: (cũ; vch.; id.). Từ người vợ dùng để gọi chồng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trượng phu | Cổ kính, văn chương, thể hiện sự tôn kính, yêu thương của người vợ dành cho chồng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| chàng | Cổ kính, văn chương, thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến. Ví dụ: Chàng ơi, thiếp nhớ chàng nhiều lắm! |
| phu quân | Cổ kính, trang trọng, thể hiện sự tôn kính, gắn bó. Ví dụ: Thiếp xin theo phu quân đến cùng trời cuối đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi trích dẫn văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử để miêu tả nhân vật nam có phẩm chất cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về phẩm chất của người đàn ông.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất cao quý của một người đàn ông theo quan niệm truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quý ông" hoặc "người đàn ông".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "người"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người trượng phu", "một trượng phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất ("dũng cảm", "nghĩa khí") hoặc động từ chỉ hành động ("làm", "trở thành").





