Nam nhi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đàn ông, con trai, thường nói về mặt có chí khí, có tính cách mạnh mẽ (nói khái quát).
Ví dụ: Anh tin mình phải sống đúng nghĩa nam nhi: nói được làm được.
Nghĩa: Đàn ông, con trai, thường nói về mặt có chí khí, có tính cách mạnh mẽ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo: làm nam nhi thì phải biết giữ lời hứa.
  • Anh kể em nghe, nam nhi gặp khó cũng không bỏ cuộc.
  • Bố dặn, nam nhi giúp đỡ người yếu hơn mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bảo mình phải sống cho đúng nghĩa nam nhi: dám nhận lỗi và sửa sai.
  • Trong truyện, hình tượng nam nhi hiện lên qua cách nhân vật bảo vệ bạn bè.
  • Thầy cô nói, khí chất nam nhi không nằm ở cơ bắp mà ở lòng tự trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh tin mình phải sống đúng nghĩa nam nhi: nói được làm được.
  • Người ta đôi khi nhầm lẫn nam nhi với sự hung hăng, trong khi bản chất là lòng can đảm và sự tử tế.
  • Giữa ngã rẽ sự nghiệp, anh chọn con đường khó hơn vì nghĩ đó mới là cách giữ tiết tháo của một bậc nam nhi.
  • Ở nhà, anh lắng nghe và chia sẻ, bởi nam nhi không chỉ gánh vác mà còn biết thấu hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc nhắc nhở về trách nhiệm và phẩm chất của đàn ông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất anh hùng, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và kỳ vọng về phẩm chất của đàn ông.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất mạnh mẽ, chí khí của đàn ông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất này.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giới tính khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đàn ông" ở chỗ nhấn mạnh phẩm chất hơn là giới tính.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người nam nhi", "một nam nhi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nam nhi hào kiệt"), động từ ("trở thành nam nhi"), hoặc lượng từ ("một nam nhi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...