Chí sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trí thức, thường là nhà nho, có chí khí, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa.
Ví dụ:
Ông cụ là một chí sĩ kiên định vì dân vì nước.
Nghĩa: Người trí thức, thường là nhà nho, có chí khí, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy là một chí sĩ yêu nước, luôn đứng về phía điều đúng.
- Nghe chuyện các chí sĩ, em thấy họ rất dũng cảm bảo vệ dân làng.
- Trong sách sử, các chí sĩ cùng nhau giữ gìn đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn lửa trong lòng người chí sĩ khiến họ bền bỉ theo đuổi chính nghĩa.
- Những chí sĩ không chọn con đường dễ, họ chọn con đường đúng.
- Tiếng nói của một chí sĩ có thể lay động cả một thế hệ học trò.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ là một chí sĩ kiên định vì dân vì nước.
- Giữa bão táp thời cuộc, chí sĩ vẫn giữ thẳng lưng và sạch tay.
- Di nguyện của các chí sĩ nhắc ta trả món nợ với lịch sử bằng hành động tử tế.
- Không phải ai có chữ nghĩa cũng thành chí sĩ; phải có gan làm điều phải và chịu trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các bài nghiên cứu về nhân vật lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật có lý tưởng cao cả, thường trong bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với người có lý tưởng cao cả.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những nhân vật lịch sử hoặc người có lý tưởng đấu tranh vì chính nghĩa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về những người không có lý tưởng cao cả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người trí thức khác, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và lý tưởng của nhân vật.
- Không nên dùng để chỉ những người chỉ có học thức mà không có lý tưởng đấu tranh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chí sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, dũng cảm), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).





