Chất liệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái dùng làm vật liệu, tư liệu để tạo nên những tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ: Bức tượng được tạc từ chất liệu đá granite, bề mặt mịn và lạnh.
Nghĩa: Cái dùng làm vật liệu, tư liệu để tạo nên những tác phẩm nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này vẽ bằng chất liệu màu nước.
  • Cô nặn con mèo bằng chất liệu đất sét.
  • Thầy hướng dẫn chúng em cắt dán bằng chất liệu giấy màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ ảnh sử dụng chất liệu phim đen trắng nên nhìn rất hoài cổ.
  • Nhà thơ lấy chất liệu từ ký ức tuổi nhỏ để viết tập thơ đầu tay.
  • Nhóm em chọn chất liệu vải bố và sơn acrylic cho bức tranh tường ở trường.
3
Người trưởng thành
  • Bức tượng được tạc từ chất liệu đá granite, bề mặt mịn và lạnh.
  • Khi thiếu chất liệu sống, câu chữ dễ trở nên khô khan, vô vị.
  • Đạo diễn dùng chất liệu dân gian để kể một câu chuyện rất hiện đại.
  • Tôi thích cảm giác thô ráp của chất liệu gỗ chưa xử lý, nó giữ lại hơi thở của rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái dùng làm vật liệu, tư liệu để tạo nên những tác phẩm nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chất liệu Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sáng tạo, học thuật. Ví dụ: Bức tượng được tạc từ chất liệu đá granite, bề mặt mịn và lạnh.
vật liệu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nguyên liệu hoặc thành phần cấu tạo nên một vật thể, tác phẩm. Ví dụ: Họa sĩ sử dụng nhiều vật liệu khác nhau để tạo nên bức tranh.
tư liệu Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ tài liệu, thông tin làm cơ sở cho việc nghiên cứu, sáng tạo. Ví dụ: Bộ phim tài liệu dựa trên những tư liệu lịch sử quý giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, thiết kế, hoặc phê bình văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về nguồn cảm hứng hoặc vật liệu sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các ngành liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật và sáng tạo.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các yếu tố tạo nên tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sáng tạo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vật liệu" trong ngữ cảnh không nghệ thuật.
  • Khác biệt với "nguyên liệu" thường dùng cho sản xuất hoặc nấu ăn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất liệu gỗ", "chất liệu vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chất liệu tốt"), động từ ("sử dụng chất liệu"), hoặc danh từ khác ("chất liệu vải").