Tính chất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặc điểm riêng của sự vật, hiện tượng, làm phân biệt nó với những sự vật hiện tượng khác loại.
Ví dụ:
Biển miền Trung có tính chất sóng mạnh vào mùa gió nồm.
Nghĩa: Đặc điểm riêng của sự vật, hiện tượng, làm phân biệt nó với những sự vật hiện tượng khác loại.
1
Học sinh tiểu học
- Nước có tính chất lỏng, chảy được.
- Đường có tính chất ngọt.
- Nam quan sát để nhận ra tính chất của lá: mặt trên bóng, mặt dưới nhám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sắt có tính chất cứng và dễ bị gỉ khi gặp ẩm.
- Bài thơ này mang tính chất vui tươi, đọc lên thấy nhẹ người.
- Cơn mưa rào có tính chất đến nhanh, tạnh cũng nhanh.
3
Người trưởng thành
- Biển miền Trung có tính chất sóng mạnh vào mùa gió nồm.
- Hợp đồng này mang tính chất ràng buộc cao, nên ai cũng cân nhắc kỹ.
- Cuộc trò chuyện của họ mang tính chất thăm dò, lời ít mà ý nhiều.
- Màu đất sau mưa đổi, để lộ rõ tính chất phì nhiêu vốn được che lấp bởi bụi khô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc điểm riêng của sự vật, hiện tượng, làm phân biệt nó với những sự vật hiện tượng khác loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tính chất | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong khoa học, hành chính, giáo khoa Ví dụ: Biển miền Trung có tính chất sóng mạnh vào mùa gió nồm. |
| đặc tính | trung tính, khoa học; mức độ tương đương cao Ví dụ: Đặc tính hóa học của chất này rất ổn định. |
| thuộc tính | trang trọng, lý luận; thiên về phạm trù học thuật Ví dụ: Thuộc tính cơ bản của vật chất là tính khách quan. |
| hình thức | trung tính, thuật ngữ đối vị trong cặp bản chất–hình thức; đối nghĩa theo phạm trù mô tả bề ngoài Ví dụ: Màu sắc chỉ là phần hình thức, không nói lên tính chất của vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "đặc điểm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để mô tả đặc điểm của sự vật, hiện tượng một cách chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho mô tả, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để phân tích và mô tả chi tiết các đặc điểm kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm cụ thể của một sự vật, hiện tượng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "đặc điểm".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "tính chất hóa học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đặc điểm" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính chất đặc biệt", "tính chất hóa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.





