Tích tụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn lại và dần dần tập trung vào một nơi.
Ví dụ: Tiền nợ tích tụ khi chi tiêu vượt quá thu nhập.
Nghĩa: Dồn lại và dần dần tập trung vào một nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Những đám mây đen tích tụ trên đỉnh núi.
  • Bụi tích tụ trên mặt bàn nếu lâu ngày không lau.
  • Nước mưa tích tụ trong vũng trước sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh tích tụ trong hội trường rồi dội lại thành một làn vang dài.
  • Hơi ẩm tích tụ trong phòng kín khiến kính cửa mờ dần.
  • Cảm giác mệt mỏi tích tụ sau nhiều buổi luyện tập nặng.
3
Người trưởng thành
  • Tiền nợ tích tụ khi chi tiêu vượt quá thu nhập.
  • Những mâu thuẫn nhỏ tích tụ qua thời gian, đến lúc cũng cần được mở nút.
  • Sự căng thẳng tích tụ trong cơ thể, chỉ thở sâu thôi chưa chắc đã tan.
  • Bùn đất tích tụ ở đáy sông, làm luồng lạch cạn dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn lại và dần dần tập trung vào một nơi.
Từ đồng nghĩa:
tích luỹ tích chứa dồn tụ tụ lại
Từ trái nghĩa:
phân tán rải rác tan rã
Từ Cách sử dụng
tích tụ trung tính, mô tả quá trình tăng dần; dùng phổ biến trong khoa học, đời sống Ví dụ: Tiền nợ tích tụ khi chi tiêu vượt quá thu nhập.
tích luỹ trung tính, hơi trang trọng; dùng rộng, đặc biệt vật chất/số lượng Ví dụ: Bụi bẩn tích lũy trong góc phòng.
tích chứa trung tính, ít dùng hơn; nhấn mạnh việc chứa dần Ví dụ: Nước mưa tích chứa trong hồ.
dồn tụ trung tính, miêu tả hiện tượng tự nhiên/xã hội Ví dụ: Mây dồn tụ trước cơn giông.
tụ lại khẩu ngữ, mức độ nhẹ; nói hiện tượng gom về một chỗ Ví dụ: Rác tụ lại ở miệng cống.
phân tán trung tính, khoa học; đối lập trực tiếp: tách ra, lan rộng Ví dụ: Dân cư phân tán khỏi khu trung tâm.
rải rác khẩu ngữ, mô tả trạng thái trái ngược: không tụ lại Ví dụ: Nhà cửa rải rác khắp sườn đồi.
tan rã trung tính, mức độ mạnh; đối lập về việc không còn tụ lại Ví dụ: Đám mây tan rã sau cơn gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình dồn lại của các yếu tố như tài sản, năng lượng, chất thải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc, ký ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, kinh tế để chỉ sự dồn lại của các yếu tố vật lý hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình dồn lại của một yếu tố theo thời gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt đơn giản, dễ hiểu cho mọi đối tượng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc trừu tượng như "năng lượng", "tài sản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tích lũy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Tích tụ" thường chỉ sự dồn lại không có chủ đích, trong khi "tích lũy" có thể hàm ý sự chủ động.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tích tụ năng lượng", "tích tụ kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (năng lượng, kinh nghiệm), trạng từ (dần dần, từ từ) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (lâu ngày, dần dần).