Bướu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
U nổi trên thân thể.
Ví dụ: Cô ấy phát hiện một bướu dưới da nên chủ động đi kiểm tra.
2.
danh từ
Chỗ lồi to lên một cách khác thường trên thân cây gỗ.
Ví dụ: Thân gỗ mít có một bướu lớn, thợ làng nghề mua lại để làm khảm.
Nghĩa 1: U nổi trên thân thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé sờ thấy một cái bướu nhỏ ở sau gáy.
  • Mẹ đưa em đi khám vì đầu gối nổi bướu.
  • Con mèo bị ngã nên ở lưng có cái bướu tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú va chạm, trán cậu sưng lên thành một bướu rõ rệt.
  • Bà ngoại bảo cái bướu này lành tính nhưng vẫn cần theo dõi.
  • Cô y tá dặn không được nắn bóp cái bướu kẻo sưng to thêm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy phát hiện một bướu dưới da nên chủ động đi kiểm tra.
  • Có những cái bướu chỉ là lời nhắc rằng cơ thể đang cần mình lắng nghe.
  • Anh ngại nói về cái bướu ở cổ, không phải vì đau, mà vì sợ ánh nhìn của người khác.
  • Đôi khi ta mạnh mẽ nhất khi dám thừa nhận mình đang có một cái bướu và cần giúp đỡ.
Nghĩa 2: Chỗ lồi to lên một cách khác thường trên thân cây gỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thân cây đa có một cái bướu to như cái nắm tay.
  • Cậu bé sờ vào bướu trên thân cây và thấy sần sùi.
  • Con chim đậu ngay chỗ có bướu ở cành tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây sấu trước cổng trường nổi một bướu gân guốc vì bị sâu bệnh.
  • Thợ mộc bảo bướu gỗ này có vân đẹp, có thể tiện thành bát.
  • Mưa nắng làm vỏ cây nứt quanh cái bướu, trông như vết sẹo già của rừng.
3
Người trưởng thành
  • Thân gỗ mít có một bướu lớn, thợ làng nghề mua lại để làm khảm.
  • Những cái bướu trên thân cây là lịch sử im lìm của gió, bão và những nhát chém đã khô.
  • Anh lần tay theo vỏ cây, chạm vào bướu gồ ghề như chạm vào ký ức bị bỏ quên.
  • Giữa rừng thẳng tắp, một cái bướu trên thân cây đủ khiến ta dừng lại và tự hỏi điều gì đã xảy ra ở đây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: U nổi trên thân thể.
Từ đồng nghĩa:
u
Từ Cách sử dụng
bướu Chỉ khối u bất thường, có thể lành tính hoặc ác tính, thường mang sắc thái lo lắng, bệnh lý. Ví dụ: Cô ấy phát hiện một bướu dưới da nên chủ động đi kiểm tra.
u Trung tính, y học, chỉ khối mô bất thường. Ví dụ: Bác sĩ phát hiện một khối u nhỏ ở cổ.
Nghĩa 2: Chỗ lồi to lên một cách khác thường trên thân cây gỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc nghiên cứu về thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chính xác tình trạng sức khỏe hoặc đặc điểm thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại bướu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khối u khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "u" ở chỗ "bướu" thường chỉ những khối u nổi rõ và có thể nhìn thấy.
  • Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bướu", "bướu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, này).
u cục mấu nốt mụn khối nhọt phù lõm hõm