Nhọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nốt viêm sinh mủ nổi trên có thể, tương đối to, khi chín thường có ngòi, gãy đau.
Ví dụ: Tôi mọc một cái nhọt ở lưng, đụng vào thì đau rát.
Nghĩa: Nốt viêm sinh mủ nổi trên có thể, tương đối to, khi chín thường có ngòi, gãy đau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em có một cái nhọt ở đầu gối, sờ vào thấy đau.
  • Mẹ bôi thuốc lên nhọt để nó bớt sưng.
  • Cái nhọt sau tai làm bé khó quay đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhọt ở vai khiến cậu ấy không đeo ba lô thoải mái được.
  • Cô y tá dặn không được nặn nhọt vì dễ để lại sẹo.
  • Bạn mình bị nhọt ở cổ, chỉ cần chạm nhẹ cũng nhói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mọc một cái nhọt ở lưng, đụng vào thì đau rát.
  • Nhọt ở gáy khiến anh mất ngủ cả đêm, chỉ mong nó chín để rạch lấy ngòi.
  • Cô ấy bảo vệ da kỹ lắm mà vẫn thỉnh thoảng nổi nhọt, như lời nhắc cơ thể đang mệt.
  • Nhọt nhỏ thôi nhưng làm người ta cáu gắt, giống một hạt cát kẹt trong chiếc giày cả ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vấn đề về da, sức khỏe cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến đau đớn hoặc khó chịu.
  • Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh y tế hoặc đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng da cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe cá nhân hoặc khi cần tư vấn y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng da khác như "mụn"; cần chú ý đến kích thước và mức độ nghiêm trọng.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái nhọt", "nhọt lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nổi, vỡ), và lượng từ (một, vài).
mụn đinh áp xe sưng viêm mủ nốt loét ghẻ chốc