Ghẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh lây ngoài da do một động vật kí sinh rất nhỏ gây ra, làm nổi mụn nhỏ rất ngứa.
Ví dụ: Anh ấy bị ghẻ, phải bôi thuốc đều và giặt giũ kỹ.
2.
danh từ
Gút bẩn trong sợi.
Ví dụ: Lô sợi còn ghẻ, xưởng yêu cầu trả về.
3.
tính từ
(dùng trong một số tổ hợp, sau d.). Có mối quan hệ không phải là ruột thịt nhưng được coi như là mẹ con, cha con, giữa một người và con riêng của chồng mình với người vợ trước, hay là con riêng của vợ mình với người chồng trước.
Nghĩa 1: Bệnh lây ngoài da do một động vật kí sinh rất nhỏ gây ra, làm nổi mụn nhỏ rất ngứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị ghẻ nên tay nổi mụn đỏ và rất ngứa.
  • Mẹ bôi thuốc ghẻ cho em, em đỡ gãi hơn.
  • Cô dặn cả lớp: ai bị ghẻ thì phải giữ sạch sẽ và đi khám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng bàn ngại bắt tay vì sợ lây ghẻ, cô giáo liền giải thích cách phòng bệnh.
  • Đêm nằm mà ngứa râm ran do ghẻ, cậu bé trằn trọc mãi mới ngủ được.
  • Nhà trọ ẩm thấp, không vệ sinh dễ khiến ghẻ lan từ người này sang người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị ghẻ, phải bôi thuốc đều và giặt giũ kỹ.
  • Cơn ngứa do ghẻ khiến tôi mất ngủ, mới hiểu sức khỏe quý thế nào.
  • Ghẻ không đáng xấu hổ, điều đáng lo là trì hoãn chữa trị và bỏ qua vệ sinh cá nhân.
  • Ở khu đông đúc, ghẻ bùng lên nhanh nếu thiếu nước sạch và kiến thức phòng bệnh.
Nghĩa 2: Gút bẩn trong sợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi len có ghẻ nên chị nhặt bỏ mới đan tiếp.
  • Cô nói: ghẻ trong sợi làm khăn bị sần sùi.
  • Bé nhìn kỹ, thấy sợi chỉ dính ghẻ đen li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộn chỉ xuất xưởng còn ghẻ, thợ phải lọc lại trước khi dệt.
  • Vết ghẻ trên sợi khiến bề mặt vải kém mịn khi chạm tay.
  • Nếu không loại ghẻ, đường dệt sẽ lộ chấm bẩn loang lổ.
3
Người trưởng thành
  • Lô sợi còn ghẻ, xưởng yêu cầu trả về.
  • Chỉ cần vài hạt ghẻ lẫn trong sợi, cả tấm vải đã mất chuẩn thẩm mỹ.
  • Ghẻ trong sợi là dấu hiệu quy trình làm sạch và kéo sợi chưa đạt.
  • Thợ lành nghề vừa chạm đã phát hiện ghẻ, tiết kiệm cho xưởng một mẻ hàng lỗi.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp, sau d.). Có mối quan hệ không phải là ruột thịt nhưng được coi như là mẹ con, cha con, giữa một người và con riêng của chồng mình với người vợ trước, hay là con riêng của vợ mình với người chồng trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bệnh ngoài da hoặc trong các câu nói đùa, châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ bệnh ghẻ do ký sinh trùng gây ra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng bệnh tật hoặc sự không sạch sẽ.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong văn viết, thường mang tính chất mô tả, trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả bệnh ngoài da hoặc trong các tình huống hài hước, châm biếm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "bệnh ghẻ" trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh ngoài da khác như "nấm" hay "mụn".
  • Trong một số ngữ cảnh, từ "ghẻ" có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự không được ưa chuộng hoặc bị xa lánh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ghẻ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ghẻ" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ghẻ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "bệnh ghẻ", "vải ghẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Ghẻ" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc đứng sau danh từ khi làm tính từ. Nó thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "bệnh" khi là danh từ.