Gia tộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp gồm nhiều gia đình có cùng một tổ tiên; họ.
Ví dụ:
Gia tộc anh có lệ sum họp vào ngày đầu xuân.
Nghĩa: Tập hợp gồm nhiều gia đình có cùng một tổ tiên; họ.
1
Học sinh tiểu học
- Gia tộc em tụ họp về nhà thờ họ vào ngày giỗ tổ.
- Ông nội kể chuyện xưa của cả gia tộc cho chúng em nghe.
- Lá cờ của gia tộc được treo ở gian giữa trong ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dịp Tết, các nhánh trong gia tộc lần lượt về chúc thọ cụ trưởng.
- Cuốn phả hệ ghi lại những người đã góp công xây dựng gia tộc qua nhiều đời.
- Hai bạn cùng lớp phát hiện thuộc cùng một gia tộc nên xưng hô thân mật hơn.
3
Người trưởng thành
- Gia tộc anh có lệ sum họp vào ngày đầu xuân.
- Trong tranh chấp đất hương hỏa, tiếng nói của bậc trưởng trong gia tộc mang tính quyết định.
- Chị gom các kỷ vật của gia tộc để lập một góc trưng bày nhỏ trong nhà.
- Những câu chuyện truyền đời của gia tộc đôi khi trở thành sợi dây níu người ta quay về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp gồm nhiều gia đình có cùng một tổ tiên; họ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia tộc | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thống, hoặc khi nói về dòng dõi có ảnh hưởng, mang sắc thái cổ kính. Ví dụ: Gia tộc anh có lệ sum họp vào ngày đầu xuân. |
| họ | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Họ Nguyễn là một họ lớn ở Việt Nam. |
| dòng họ | Trung tính đến trang trọng nhẹ, nhấn mạnh tính liên tục của dòng dõi, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, truyền thống. Ví dụ: Dòng họ Trần có nhiều người tài giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "họ" hoặc "dòng họ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về dòng họ hoặc gia phả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính, thường thấy trong tiểu thuyết lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về di truyền học, nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn với truyền thống và lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự liên kết dòng họ qua nhiều thế hệ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "họ" hoặc "dòng họ".
- Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dòng họ" nhưng "gia tộc" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia tộc lớn", "gia tộc quyền quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, quyền quý) và động từ (có, thuộc về).





